colostomy bag
túi phẫu thuật đại tràng
ileostomy care
chăm sóc hậu môn nhân tạo
ostomy support group
nhóm hỗ trợ hậu môn nhân tạo
temporary ostomy
hậu môn nhân tạo tạm thời
permanent ostomy
hậu môn nhân tạo vĩnh viễn
ostomy supplies
dụng cụ hậu môn nhân tạo
ostomy surgery
phẫu thuật hậu môn nhân tạo
ostomy nurse
y tá hậu môn nhân tạo
ostomy education
giáo dục về hậu môn nhân tạo
ostomy fitting
vừa vặn hậu môn nhân tạo
he had to undergo an ostomy surgery last year.
Anh ấy đã phải trải qua phẫu thuật tạo hậu môn nhân tạo năm ngoái.
living with an ostomy can be challenging.
Sống chung với hậu môn nhân tạo có thể là một thử thách.
she joined a support group for ostomy patients.
Cô ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ cho những bệnh nhân hậu môn nhân tạo.
ostomy care requires proper hygiene practices.
Việc chăm sóc hậu môn nhân tạo đòi hỏi các biện pháp vệ sinh phù hợp.
he learned how to manage his ostomy effectively.
Anh ấy đã học cách quản lý hậu môn nhân tạo của mình một cách hiệu quả.
ostomy bags come in various sizes and styles.
Túi hậu môn nhân tạo có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.
many people with an ostomy lead active lives.
Nhiều người có hậu môn nhân tạo vẫn có cuộc sống năng động.
she felt embarrassed about her ostomy at first.
Lúc đầu, cô ấy cảm thấy xấu hổ về hậu môn nhân tạo của mình.
ostomy education is important for new patients.
Giáo dục về hậu môn nhân tạo rất quan trọng đối với những bệnh nhân mới.
he received tips on traveling with an ostomy.
Anh ấy nhận được lời khuyên về việc đi du lịch với hậu môn nhân tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay