ostracodas

[Mỹ]/ˌɒstrəˈkəʊdəz/
[Anh]/ˌɑːstrəˈkoʊdəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fossil ostracodas

ancient ostracodas

studying ostracodas

ostracodas found

microscopic ostracodas

ostracodas sediment

extinct ostracodas

ostracodas analysis

marine ostracodas

ostracodas species

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay