ostriches

[Mỹ]/ˈɒstrɪtʃɪz/
[Anh]/ˈɑːstrɪtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những loài chim không bay lớn có nguồn gốc từ châu Phi; những người tránh đối mặt với thực tế

Cụm từ & Cách kết hợp

ostriches are fast

đà điểu rất nhanh

ostriches can run

đà điểu có thể chạy

ostriches have wings

đà điểu có cánh

ostriches lay eggs

đà điểu đẻ trứng

ostriches are large

đà điểu rất lớn

ostriches can’t fly

đà điểu không thể bay

ostriches live wild

đà điểu sống tự do

ostriches eat grass

đà điểu ăn cỏ

ostriches are birds

đà điểu là chim

ostriches run fast

đà điểu chạy rất nhanh

Câu ví dụ

ostriches are the largest birds in the world.

đà điểu là loài chim lớn nhất trên thế giới.

many people enjoy watching ostriches at the zoo.

nhiều người thích xem đà điểu tại sở thú.

ostriches can run at incredible speeds.

đà điểu có thể chạy với tốc độ đáng kinh ngạc.

farmers raise ostriches for their feathers and meat.

những người nông dân nuôi đà điểu vì lông và thịt của chúng.

ostriches have long necks and powerful legs.

đà điểu có cổ dài và chân khỏe.

in some cultures, ostriches are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, đà điểu được coi là món ăn đặc sản.

ostriches can live for over 40 years in captivity.

đà điểu có thể sống hơn 40 năm trong điều kiện nuôi nhốt.

some people mistake ostriches for emus.

một số người nhầm lẫn đà điểu với đà điểu emu.

ostriches use their wings for balance while running.

đà điểu sử dụng đôi cánh của chúng để giữ thăng bằng khi chạy.

ostriches can’t fly, but they are excellent runners.

đà điểu không thể bay, nhưng chúng là những người chạy xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay