otaku

[Mỹ]/əˈtɑːkuː/
[Anh]/oʊˈtɑːkuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

otaku culture

otaku community

otaku lifestyle

anime otaku

otaku girl

otaku boy

otaku convention

hardcore otaku

otaku generation

otaku life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay