otoes

[Mỹ]/ˈəʊtəʊz/
[Anh]/ˈoʊtoʊz/

Dịch

n. (Oto) một tên cá nhân; (Tây Ban Nha, Serbia, Bồ Đào Nha) Otto
abbr. kích thước đường viền ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

otoes are

otoes là

otoes function

otoes hoạt động

otoes damage

otoes gây hư hại

otoes health

otoes sức khỏe

otoes structure

otoes cấu trúc

otoes treatment

otoes điều trị

otoes repair

otoes sửa chữa

otoes analysis

otoes phân tích

otoes research

otoes nghiên cứu

otoes issues

otoes vấn đề

Câu ví dụ

otoes are important for understanding animal behavior.

các ống tai là quan trọng để hiểu hành vi của động vật.

many scientists study otoes to improve wildlife conservation.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu các ống tai để cải thiện công tác bảo tồn động vật hoang dã.

otoes can help in diagnosing certain animal diseases.

các ống tai có thể giúp chẩn đoán một số bệnh của động vật.

in veterinary medicine, otoes play a crucial role.

trong y học thú y, các ống tai đóng vai trò quan trọng.

understanding otoes is essential for animal trainers.

hiểu về các ống tai là điều cần thiết đối với những người huấn luyện động vật.

otoes can vary significantly between different species.

các ống tai có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

researchers are exploring the genetic basis of otoes.

các nhà nghiên cứu đang khám phá cơ sở di truyền của các ống tai.

otoes influence how animals interact with their environment.

các ống tai ảnh hưởng đến cách động vật tương tác với môi trường của chúng.

many animals rely on otoes for communication.

nhiều động vật dựa vào các ống tai để giao tiếp.

otoes can be affected by changes in habitat.

các ống tai có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay