otoscopes

[Mỹ]/ˈəʊtəskəʊp/
[Anh]/ˈoʊtəˌskoʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra ống tai và màng nhĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

otoscope exam

khám tai bằng ống nội soi

otoscope use

sử dụng ống nội soi

otoscope view

hình ảnh ống nội soi

otoscope inspection

kiểm tra ống nội soi

otoscope image

hình ảnh ống nội soi

otoscope light

đèn của ống nội soi

otoscope lens

thấu kính của ống nội soi

otoscope attachment

phụ kiện ống nội soi

otoscope tip

đầu ống nội soi

otoscope cleaning

vệ sinh ống nội soi

Câu ví dụ

the doctor used an otoscope to examine my ears.

bác sĩ đã sử dụng ống nội soi tai để kiểm tra tai của tôi.

she bought a new otoscope for her medical practice.

cô ấy đã mua một ống nội soi tai mới cho phòng khám của mình.

children often feel anxious when they see an otoscope.

trẻ em thường cảm thấy lo lắng khi nhìn thấy ống nội soi tai.

the otoscope revealed signs of an ear infection.

ống nội soi tai đã tiết lộ dấu hiệu của bệnh nhiễm trùng tai.

learning to use an otoscope is essential for medical students.

học cách sử dụng ống nội soi tai là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

he carefully adjusted the otoscope before the examination.

anh ấy cẩn thận điều chỉnh ống nội soi tai trước khi khám.

using an otoscope requires some practice and skill.

sử dụng ống nội soi tai đòi hỏi một chút luyện tập và kỹ năng.

the otoscope is a vital tool in diagnosing ear problems.

ống nội soi tai là một công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán các vấn đề về tai.

during the check-up, the nurse handed me the otoscope.

trong khi kiểm tra, y tá đã đưa cho tôi ống nội soi tai.

he explained how to properly clean the otoscope lens.

anh ấy giải thích cách làm sạch thấu kính ống nội soi tai đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay