otterhound

[Mỹ]/ˈɒtəhaʊnd/
[Anh]/ˈɑːtərhaʊnd/

Dịch

n. một giống chó được dùng để săn cá ngừ.
Các dạng của từ
số nhiềuotterhounds

Cụm từ & Cách kết hợp

otterhound puppies

con nhím nước nhỏ

otterhound breed

giống nhím nước

otterhound owner

chủ nuôi nhím nước

otterhound show

triển lãm nhím nước

otterhound club

hội nhím nước

otterhound characteristics

đặc điểm của nhím nước

otterhound temperament

tính cách của nhím nước

otterhound grooming

chăm sóc ngoại hình nhím nước

otterhound training

huấn luyện nhím nước

otterhound's coat

lông của nhím nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay