ouch

[Mỹ]/aʊtʃ/
[Anh]/aʊtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interjection: được sử dụng để diễn tả nỗi đau hoặc sự ngạc nhiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

ouch, that stings

ôi, nó làm đau đấy

ouch, that's sore

ôi, nó nhức nhối quá

ouch, be careful

ôi, cẩn thận nhé

ouch, it's sensitive

ôi, nó nhạy cảm quá

Câu ví dụ

Ouch! It really hurts.

Ouch! Nó thực sự rất đau.

Ouch!I’ve stuck the needle in my finger

Ái da! Tôi đã cắm kim vào ngón tay mình.

Ouch! I fell downcut my knee!

Ouch! Tôi bị ngã và làm rách đầu gối!

Ouch, bloody hell! Oops, excuse my French!

Ái chà chà, xin lỗi vì lời lẽ thô tục!

I accidentally bumped my knee on the table, ouch!

Tôi vô tình va đầu gối vào bàn, ouch!

He stepped on a sharp rock, ouch that must have hurt!

Anh ấy bị dẫm phải một tảng đá sắc nhọn, ouch, chắc hẳn là đau lắm!

Ouch, I burned my finger on the hot stove!

Ouch, tôi bị bỏng ngón tay trên bếp nóng!

She got a paper cut, ouch, those can sting!

Cô ấy bị cắt giấy, ouch, những vết cắt như vậy có thể rất đau!

Ouch, I just stubbed my toe on the door frame!

Ouch, tôi vừa mới bị đụng ngón chân vào khung cửa!

He got hit in the face with a ball, ouch, that's gotta hurt!

Anh ấy bị đánh vào mặt bằng một quả bóng, ouch, chắc hẳn là đau lắm!

Ouch, I bit my tongue while eating!

Ouch, tôi bị cắn vào lưỡi khi đang ăn!

She twisted her ankle while running, ouch, that's painful!

Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi đang chạy, ouch, điều đó thật đau đớn!

Ouch, I got a splinter from the wooden bench!

Ouch, tôi bị dằm gỗ từ băng ghế gỗ!

He accidentally closed the car door on his hand, ouch, that's gotta hurt!

Anh ấy vô tình đóng cửa xe vào tay, ouch, chắc hẳn là đau lắm!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay