| số nhiều | outcastes |
social outcaste
người bị xã hội ruồng bỏ
outcaste group
nhóm người bị ruồng bỏ
outcaste status
tình trạng bị ruồng bỏ
outcaste community
cộng đồng người bị ruồng bỏ
outcaste identity
khía cạnh bản sắc của người bị ruồng bỏ
outcaste treatment
sự đối xử với người bị ruồng bỏ
outcaste life
cuộc sống của người bị ruồng bỏ
outcaste system
hệ thống phân biệt đối xử
outcaste rights
quyền lợi của người bị ruồng bỏ
outcaste origins
nguồn gốc của sự ruồng bỏ
he felt like an outcaste in his own community.
anh cảm thấy như một người bị ruồng bỏ trong cộng đồng của chính mình.
outcastes often face discrimination and isolation.
những người bị ruồng bỏ thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và cô lập.
she was treated as an outcaste after the scandal.
cô bị đối xử như một người bị ruồng bỏ sau scandal.
the outcaste lived on the fringes of society.
người bị ruồng bỏ sống ở bên lề xã hội.
he found solace among other outcastes.
anh tìm thấy sự an ủi giữa những người bị ruồng bỏ khác.
being an outcaste can lead to a sense of belonging with others in similar situations.
việc trở thành một người bị ruồng bỏ có thể dẫn đến cảm giác thuộc về với những người khác ở những hoàn cảnh tương tự.
many outcastes strive to overcome their social status.
nhiều người bị ruồng bỏ nỗ lực vượt qua địa vị xã hội của họ.
the novel explores the life of an outcaste in ancient society.
tiểu thuyết khám phá cuộc sống của một người bị ruồng bỏ trong xã hội cổ đại.
outcastes often band together for support.
những người bị ruồng bỏ thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
his outcaste status made it difficult to find work.
tình trạng bị ruồng bỏ của anh khiến việc tìm việc trở nên khó khăn.
social outcaste
người bị xã hội ruồng bỏ
outcaste group
nhóm người bị ruồng bỏ
outcaste status
tình trạng bị ruồng bỏ
outcaste community
cộng đồng người bị ruồng bỏ
outcaste identity
khía cạnh bản sắc của người bị ruồng bỏ
outcaste treatment
sự đối xử với người bị ruồng bỏ
outcaste life
cuộc sống của người bị ruồng bỏ
outcaste system
hệ thống phân biệt đối xử
outcaste rights
quyền lợi của người bị ruồng bỏ
outcaste origins
nguồn gốc của sự ruồng bỏ
he felt like an outcaste in his own community.
anh cảm thấy như một người bị ruồng bỏ trong cộng đồng của chính mình.
outcastes often face discrimination and isolation.
những người bị ruồng bỏ thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và cô lập.
she was treated as an outcaste after the scandal.
cô bị đối xử như một người bị ruồng bỏ sau scandal.
the outcaste lived on the fringes of society.
người bị ruồng bỏ sống ở bên lề xã hội.
he found solace among other outcastes.
anh tìm thấy sự an ủi giữa những người bị ruồng bỏ khác.
being an outcaste can lead to a sense of belonging with others in similar situations.
việc trở thành một người bị ruồng bỏ có thể dẫn đến cảm giác thuộc về với những người khác ở những hoàn cảnh tương tự.
many outcastes strive to overcome their social status.
nhiều người bị ruồng bỏ nỗ lực vượt qua địa vị xã hội của họ.
the novel explores the life of an outcaste in ancient society.
tiểu thuyết khám phá cuộc sống của một người bị ruồng bỏ trong xã hội cổ đại.
outcastes often band together for support.
những người bị ruồng bỏ thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
his outcaste status made it difficult to find work.
tình trạng bị ruồng bỏ của anh khiến việc tìm việc trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay