outclasses the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outclasses its rivals
vượt trội hơn đối thủ
outclasses the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outclasses all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outclasses previous models
vượt trội hơn các mẫu trước đây
outclasses their peers
vượt trội hơn những người cùng trang lứa
outclasses its predecessors
vượt trội hơn những người tiền nhiệm
outclasses any alternative
vượt trội hơn bất kỳ lựa chọn thay thế nào
outclasses the market
vượt trội hơn thị trường
outclasses current trends
vượt trội hơn các xu hướng hiện tại
this new model outclasses all its competitors.
mẫu sản phẩm mới này vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.
her performance outclasses everyone in the team.
hiệu suất của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người trong đội.
the latest smartphone outclasses its predecessor.
điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn so với phiên bản trước.
his skills outclass those of his peers.
kỹ năng của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của anh ấy.
this restaurant outclasses all others in the city.
nhà hàng này vượt trội hơn tất cả những nhà hàng khác trong thành phố.
the athlete outclasses her rivals in every competition.
vận động viên vượt trội hơn những đối thủ của mình trong mọi cuộc thi.
the new software outclasses the old version.
phần mềm mới vượt trội hơn phiên bản cũ.
his dedication to the craft outclasses many professionals.
sự tận tâm của anh ấy với nghề vượt trội hơn nhiều chuyên gia.
the luxury car outclasses its rivals in both design and performance.
xe hơi sang trọng vượt trội hơn những đối thủ cạnh tranh về cả thiết kế và hiệu suất.
in terms of quality, this product outclasses the alternatives.
về chất lượng, sản phẩm này vượt trội hơn các lựa chọn thay thế.
outclasses the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outclasses its rivals
vượt trội hơn đối thủ
outclasses the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outclasses all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outclasses previous models
vượt trội hơn các mẫu trước đây
outclasses their peers
vượt trội hơn những người cùng trang lứa
outclasses its predecessors
vượt trội hơn những người tiền nhiệm
outclasses any alternative
vượt trội hơn bất kỳ lựa chọn thay thế nào
outclasses the market
vượt trội hơn thị trường
outclasses current trends
vượt trội hơn các xu hướng hiện tại
this new model outclasses all its competitors.
mẫu sản phẩm mới này vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.
her performance outclasses everyone in the team.
hiệu suất của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người trong đội.
the latest smartphone outclasses its predecessor.
điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn so với phiên bản trước.
his skills outclass those of his peers.
kỹ năng của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của anh ấy.
this restaurant outclasses all others in the city.
nhà hàng này vượt trội hơn tất cả những nhà hàng khác trong thành phố.
the athlete outclasses her rivals in every competition.
vận động viên vượt trội hơn những đối thủ của mình trong mọi cuộc thi.
the new software outclasses the old version.
phần mềm mới vượt trội hơn phiên bản cũ.
his dedication to the craft outclasses many professionals.
sự tận tâm của anh ấy với nghề vượt trội hơn nhiều chuyên gia.
the luxury car outclasses its rivals in both design and performance.
xe hơi sang trọng vượt trội hơn những đối thủ cạnh tranh về cả thiết kế và hiệu suất.
in terms of quality, this product outclasses the alternatives.
về chất lượng, sản phẩm này vượt trội hơn các lựa chọn thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay