outclasses

[Mỹ]/aʊtˈklɑːsɪz/
[Anh]/aʊtˈklæsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vượt trội trong lớp hoặc chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

outclasses the rest

vượt trội hơn phần còn lại

outclasses its rivals

vượt trội hơn đối thủ

outclasses the competition

vượt trội hơn sự cạnh tranh

outclasses all others

vượt trội hơn tất cả những người khác

outclasses previous models

vượt trội hơn các mẫu trước đây

outclasses their peers

vượt trội hơn những người cùng trang lứa

outclasses its predecessors

vượt trội hơn những người tiền nhiệm

outclasses any alternative

vượt trội hơn bất kỳ lựa chọn thay thế nào

outclasses the market

vượt trội hơn thị trường

outclasses current trends

vượt trội hơn các xu hướng hiện tại

Câu ví dụ

this new model outclasses all its competitors.

mẫu sản phẩm mới này vượt trội hơn tất cả đối thủ cạnh tranh.

her performance outclasses everyone in the team.

hiệu suất của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người trong đội.

the latest smartphone outclasses its predecessor.

điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn so với phiên bản trước.

his skills outclass those of his peers.

kỹ năng của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của anh ấy.

this restaurant outclasses all others in the city.

nhà hàng này vượt trội hơn tất cả những nhà hàng khác trong thành phố.

the athlete outclasses her rivals in every competition.

vận động viên vượt trội hơn những đối thủ của mình trong mọi cuộc thi.

the new software outclasses the old version.

phần mềm mới vượt trội hơn phiên bản cũ.

his dedication to the craft outclasses many professionals.

sự tận tâm của anh ấy với nghề vượt trội hơn nhiều chuyên gia.

the luxury car outclasses its rivals in both design and performance.

xe hơi sang trọng vượt trội hơn những đối thủ cạnh tranh về cả thiết kế và hiệu suất.

in terms of quality, this product outclasses the alternatives.

về chất lượng, sản phẩm này vượt trội hơn các lựa chọn thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay