outdistances the competition
vượt trội hơn so với đối thủ
outdistances all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outdistances previous records
vượt trội hơn các kỷ lục trước đây
outdistances expectations
vượt quá mong đợi
outdistances previous times
vượt trội hơn những thời điểm trước đây
outdistances rivals easily
dễ dàng vượt trội hơn các đối thủ
outdistances its peers
vượt trội hơn những người cùng trang lứa
outdistances the norm
vượt trội hơn so với tiêu chuẩn
outdistances expectations greatly
vượt quá mong đợi rất nhiều
outdistances past achievements
vượt trội hơn những thành tựu trước đây
the athlete outdistances his competitors in every race.
vận động viên vượt trội hơn các đối thủ của mình trong mọi cuộc đua.
her talent outdistances that of her peers.
tài năng của cô ấy vượt xa những người đồng nghiệp của cô.
the new technology outdistances anything we've seen before.
công nghệ mới vượt trội hơn bất cứ điều gì chúng ta từng thấy trước đây.
his dedication to the project outdistances everyone else's efforts.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vượt xa nỗ lực của mọi người khác.
in terms of speed, this car outdistances its rivals.
về tốc độ, chiếc xe này vượt trội hơn các đối thủ của nó.
the novel outdistances previous works in its genre.
tiểu thuyết vượt trội hơn các tác phẩm trước đó trong thể loại của nó.
her performance outdistances all expectations.
thành tích của cô ấy vượt xa mọi mong đợi.
the company's growth outdistances the market average.
sự tăng trưởng của công ty vượt trội hơn mức trung bình thị trường.
the artist's creativity outdistances traditional boundaries.
sự sáng tạo của nghệ sĩ vượt qua những giới hạn truyền thống.
the new smartphone outdistances its predecessors in features.
smartphone mới vượt trội hơn các sản phẩm tiền nhiệm về tính năng.
outdistances the competition
vượt trội hơn so với đối thủ
outdistances all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outdistances previous records
vượt trội hơn các kỷ lục trước đây
outdistances expectations
vượt quá mong đợi
outdistances previous times
vượt trội hơn những thời điểm trước đây
outdistances rivals easily
dễ dàng vượt trội hơn các đối thủ
outdistances its peers
vượt trội hơn những người cùng trang lứa
outdistances the norm
vượt trội hơn so với tiêu chuẩn
outdistances expectations greatly
vượt quá mong đợi rất nhiều
outdistances past achievements
vượt trội hơn những thành tựu trước đây
the athlete outdistances his competitors in every race.
vận động viên vượt trội hơn các đối thủ của mình trong mọi cuộc đua.
her talent outdistances that of her peers.
tài năng của cô ấy vượt xa những người đồng nghiệp của cô.
the new technology outdistances anything we've seen before.
công nghệ mới vượt trội hơn bất cứ điều gì chúng ta từng thấy trước đây.
his dedication to the project outdistances everyone else's efforts.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vượt xa nỗ lực của mọi người khác.
in terms of speed, this car outdistances its rivals.
về tốc độ, chiếc xe này vượt trội hơn các đối thủ của nó.
the novel outdistances previous works in its genre.
tiểu thuyết vượt trội hơn các tác phẩm trước đó trong thể loại của nó.
her performance outdistances all expectations.
thành tích của cô ấy vượt xa mọi mong đợi.
the company's growth outdistances the market average.
sự tăng trưởng của công ty vượt trội hơn mức trung bình thị trường.
the artist's creativity outdistances traditional boundaries.
sự sáng tạo của nghệ sĩ vượt qua những giới hạn truyền thống.
the new smartphone outdistances its predecessors in features.
smartphone mới vượt trội hơn các sản phẩm tiền nhiệm về tính năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay