outdoes the competition
vượt trội hơn đối thủ
outdoes expectations
vượt quá mong đợi
outdoes previous records
vượt qua những kỷ lục trước đó
outdoes herself
vượt trội so với chính mình
outdoes his peers
vượt trội hơn những người đồng nghiệp
outdoes all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outdoes the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outdoes the norm
vượt qua tiêu chuẩn
outdoes the best
vượt trội hơn những người tốt nhất
her performance outdoes all the others in the competition.
phần trình diễn của cô ấy vượt trội hơn tất cả những người khác trong cuộc thi.
this new smartphone outdoes its predecessor in every aspect.
chiếc điện thoại thông minh mới này vượt trội hơn so với người tiền nhiệm của nó ở mọi khía cạnh.
he always tries to outdo his colleagues at work.
anh ấy luôn cố gắng để vượt trội hơn so với đồng nghiệp của mình tại nơi làm việc.
the restaurant outdoes itself with this new menu.
nhà hàng đã vượt xa chính mình với thực đơn mới này.
her talent for painting outdoes her skills in other areas.
tài năng hội họa của cô ấy vượt trội hơn các kỹ năng của cô ấy ở các lĩnh vực khác.
the athlete outdoes her own records every season.
vận động viên phá kỷ lục của chính mình mỗi mùa giải.
in terms of design, this car outdoes all its competitors.
về thiết kế, chiếc xe này vượt trội hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh của nó.
his generosity outdoes that of anyone i know.
sự hào phóng của anh ấy vượt trội hơn bất kỳ ai tôi biết.
the movie outdoes expectations with its stunning visuals.
phim đã vượt quá mong đợi với hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
she outdoes herself with every new project she takes on.
cô ấy luôn cố gắng vượt qua chính mình với mọi dự án mới mà cô ấy đảm nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay