outflaring

[Mỹ]/aʊtˈfleərɪŋ/
[Anh]/aʊtˈflerɪŋ/

Dịch

v. tỏa ra, lan ra; làm cho tỏa ra, lan ra
adj. tỏa ra, lan ra; đang tỏa ra, đang lan ra

Cụm từ & Cách kết hợp

outflaring nostrils

Việt Nam dịch thuật

outflaring flames

Việt Nam dịch thuật

outflaring edges

Việt Nam dịch thuật

outflaring petals

Việt Nam dịch thuật

outflaring smoke

Việt Nam dịch thuật

outflaring signal

Việt Nam dịch thuật

outflaring pattern

Việt Nam dịch thuật

outflaring structure

Việt Nam dịch thuật

outflaring movement

Việt Nam dịch thuật

outflaring behavior

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the fireworks created an outflaring display of colors across the night sky.

Đèn pháo đã tạo ra một màn trình diễn rực rỡ các màu sắc trên bầu trời đêm.

the candle's outflaring flame cast dancing shadows on the walls.

Lửa bùng lên của ngọn nến đã tạo ra những bóng nhảy múa trên tường.

the sun's outflaring corona was visible during the solar eclipse.

Vành nhật hoa rực rỡ của mặt trời có thể nhìn thấy trong lúc nhật thực.

her dress featured an outflaring skirt that billowed in the wind.

Áo váy của cô ấy có chiếc váy rộng phồng trong gió.

the explosion produced a brilliant outflaring flash.

Cháy nổ đã tạo ra một tia sáng rực rỡ.

the dancer's outflaring movements captivated the entire audience.

Động tác rực rỡ của vũ công đã thu hút toàn bộ khán giả.

the rocket's engine created a stunning outflaring trail of fire.

Động cơ tên lửa đã tạo ra một đường khói lửa rực rỡ.

the tulip's outflaring petals unfurled in the morning sun.

Các cánh hoa rực rỡ của hoa tulip đã nở rộ trong ánh nắng buổi sáng.

the dragon's outflaring breath lit up the dark cave.

Ngọn lửa rực rỡ của con rồng đã thắp sáng hang tối.

the actor's outflaring gesture emphasized the dramatic moment.

Tư thế rực rỡ của diễn viên nhấn mạnh khoảnh khắc kịch tính.

the peacock's outflaring tail feathers displayed vibrant colors.

Các lông đuôi rực rỡ của con công thể hiện những màu sắc sặc sỡ.

the wizard's outflaring spell illuminated the entire chamber.

Phép thuật rực rỡ của phù thủy đã thắp sáng toàn bộ phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay