outgoer rate
tỷ lệ người ra đi
outgoer flow
dòng người ra đi
outgoer costs
chi phí của người ra đi
outgoer budget
ngân sách cho người ra đi
outgoer trends
xu hướng của người ra đi
outgoer analysis
phân tích về người ra đi
outgoer metrics
thống kê của người ra đi
outgoer expenses
chi tiêu của người ra đi
outgoer patterns
mẫu hình của người ra đi
outgoer report
báo cáo về người ra đi
the outgoer was always the first to leave the party.
người thích ra ngoài luôn là người rời khỏi bữa tiệc sớm nhất.
as an outgoer, she loved exploring new places.
với tư cách là một người thích ra ngoài, cô ấy yêu thích việc khám phá những địa điểm mới.
his outgoer nature made him popular among friends.
tính cách thích ra ngoài của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
the outgoer often shared travel tips with others.
người thích ra ngoài thường chia sẻ những lời khuyên du lịch với người khác.
being an outgoer, she was never bored at home.
với việc thích ra ngoài, cô ấy chưa bao giờ cảm thấy buồn chán ở nhà.
the outgoer joined several clubs to meet new people.
người thích ra ngoài đã tham gia một số câu lạc bộ để gặp gỡ những người mới.
his outgoer attitude helped him make connections easily.
tinh thần thích ra ngoài của anh ấy giúp anh ấy kết nối dễ dàng.
as an outgoer, he thrived in social environments.
với tư cách là một người thích ra ngoài, anh ấy phát triển mạnh trong môi trường xã hội.
the outgoer planned a weekend trip with friends.
người thích ra ngoài đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần với bạn bè.
she admired the outgoer lifestyle of her adventurous friend.
cô ấy ngưỡng mộ lối sống thích ra ngoài của người bạn phiêu lưu của cô ấy.
outgoer rate
tỷ lệ người ra đi
outgoer flow
dòng người ra đi
outgoer costs
chi phí của người ra đi
outgoer budget
ngân sách cho người ra đi
outgoer trends
xu hướng của người ra đi
outgoer analysis
phân tích về người ra đi
outgoer metrics
thống kê của người ra đi
outgoer expenses
chi tiêu của người ra đi
outgoer patterns
mẫu hình của người ra đi
outgoer report
báo cáo về người ra đi
the outgoer was always the first to leave the party.
người thích ra ngoài luôn là người rời khỏi bữa tiệc sớm nhất.
as an outgoer, she loved exploring new places.
với tư cách là một người thích ra ngoài, cô ấy yêu thích việc khám phá những địa điểm mới.
his outgoer nature made him popular among friends.
tính cách thích ra ngoài của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
the outgoer often shared travel tips with others.
người thích ra ngoài thường chia sẻ những lời khuyên du lịch với người khác.
being an outgoer, she was never bored at home.
với việc thích ra ngoài, cô ấy chưa bao giờ cảm thấy buồn chán ở nhà.
the outgoer joined several clubs to meet new people.
người thích ra ngoài đã tham gia một số câu lạc bộ để gặp gỡ những người mới.
his outgoer attitude helped him make connections easily.
tinh thần thích ra ngoài của anh ấy giúp anh ấy kết nối dễ dàng.
as an outgoer, he thrived in social environments.
với tư cách là một người thích ra ngoài, anh ấy phát triển mạnh trong môi trường xã hội.
the outgoer planned a weekend trip with friends.
người thích ra ngoài đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần với bạn bè.
she admired the outgoer lifestyle of her adventurous friend.
cô ấy ngưỡng mộ lối sống thích ra ngoài của người bạn phiêu lưu của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay