outgoes

[Mỹ]/ˈaʊtɡəʊz/
[Anh]/ˈaʊtɡoʊz/

Dịch

v. đi xa hơn hoặc nhanh hơn so với

Cụm từ & Cách kết hợp

outgoes the sun

mặt trời lặn

outgoes the light

ánh sáng tắt

outgoes the money

tiền biến mất

outgoes the heat

nhiệt giảm dần

outgoes the sound

tiếng tắt

outgoes the energy

năng lượng biến mất

outgoes the air

không khí biến mất

outgoes the time

thời gian trôi đi

outgoes the smoke

khói tan đi

outgoes the crowd

đám đông rời đi

Câu ví dụ

the outgoes of the project exceeded our budget.

Các khoản chi của dự án đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.

we need to track our monthly outgoes carefully.

Chúng ta cần theo dõi các khoản chi hàng tháng một cách cẩn thận.

the company reported a significant increase in outgoes this quarter.

Công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể các khoản chi trong quý này.

his outgoes on entertainment are quite high.

Các khoản chi của anh ấy cho giải trí khá cao.

she manages her outgoes to save for a vacation.

Cô ấy quản lý các khoản chi của mình để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.

the accountant reviewed the outgoes for discrepancies.

Nhà kế toán đã xem xét các khoản chi để tìm sự khác biệt.

understanding your outgoes can help you budget better.

Hiểu rõ các khoản chi của bạn có thể giúp bạn lập ngân sách tốt hơn.

outgoes can quickly add up if you're not careful.

Các khoản chi có thể nhanh chóng tăng lên nếu bạn không cẩn thận.

the monthly outgoes include rent, utilities, and groceries.

Các khoản chi hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích và thực phẩm.

she cut down her outgoes to save for a new car.

Cô ấy cắt giảm các khoản chi của mình để tiết kiệm tiền mua một chiếc xe mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay