outgoes the sun
mặt trời lặn
outgoes the light
ánh sáng tắt
outgoes the money
tiền biến mất
outgoes the heat
nhiệt giảm dần
outgoes the sound
tiếng tắt
outgoes the energy
năng lượng biến mất
outgoes the air
không khí biến mất
outgoes the time
thời gian trôi đi
outgoes the smoke
khói tan đi
outgoes the crowd
đám đông rời đi
the outgoes of the project exceeded our budget.
Các khoản chi của dự án đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.
we need to track our monthly outgoes carefully.
Chúng ta cần theo dõi các khoản chi hàng tháng một cách cẩn thận.
the company reported a significant increase in outgoes this quarter.
Công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể các khoản chi trong quý này.
his outgoes on entertainment are quite high.
Các khoản chi của anh ấy cho giải trí khá cao.
she manages her outgoes to save for a vacation.
Cô ấy quản lý các khoản chi của mình để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.
the accountant reviewed the outgoes for discrepancies.
Nhà kế toán đã xem xét các khoản chi để tìm sự khác biệt.
understanding your outgoes can help you budget better.
Hiểu rõ các khoản chi của bạn có thể giúp bạn lập ngân sách tốt hơn.
outgoes can quickly add up if you're not careful.
Các khoản chi có thể nhanh chóng tăng lên nếu bạn không cẩn thận.
the monthly outgoes include rent, utilities, and groceries.
Các khoản chi hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích và thực phẩm.
she cut down her outgoes to save for a new car.
Cô ấy cắt giảm các khoản chi của mình để tiết kiệm tiền mua một chiếc xe mới.
outgoes the sun
mặt trời lặn
outgoes the light
ánh sáng tắt
outgoes the money
tiền biến mất
outgoes the heat
nhiệt giảm dần
outgoes the sound
tiếng tắt
outgoes the energy
năng lượng biến mất
outgoes the air
không khí biến mất
outgoes the time
thời gian trôi đi
outgoes the smoke
khói tan đi
outgoes the crowd
đám đông rời đi
the outgoes of the project exceeded our budget.
Các khoản chi của dự án đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.
we need to track our monthly outgoes carefully.
Chúng ta cần theo dõi các khoản chi hàng tháng một cách cẩn thận.
the company reported a significant increase in outgoes this quarter.
Công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể các khoản chi trong quý này.
his outgoes on entertainment are quite high.
Các khoản chi của anh ấy cho giải trí khá cao.
she manages her outgoes to save for a vacation.
Cô ấy quản lý các khoản chi của mình để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.
the accountant reviewed the outgoes for discrepancies.
Nhà kế toán đã xem xét các khoản chi để tìm sự khác biệt.
understanding your outgoes can help you budget better.
Hiểu rõ các khoản chi của bạn có thể giúp bạn lập ngân sách tốt hơn.
outgoes can quickly add up if you're not careful.
Các khoản chi có thể nhanh chóng tăng lên nếu bạn không cẩn thận.
the monthly outgoes include rent, utilities, and groceries.
Các khoản chi hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà, tiện ích và thực phẩm.
she cut down her outgoes to save for a new car.
Cô ấy cắt giảm các khoản chi của mình để tiết kiệm tiền mua một chiếc xe mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay