outhouses nearby
nhà vệ sinh gần đây
outhouses available
nhà vệ sinh có sẵn
outhouses clean
nhà vệ sinh sạch sẽ
outhouses built
nhà vệ sinh được xây dựng
outhouses renovated
nhà vệ sinh được cải tạo
outhouses location
vị trí nhà vệ sinh
outhouses design
thiết kế nhà vệ sinh
outhouses maintenance
bảo trì nhà vệ sinh
outhouses facilities
tiện nghi nhà vệ sinh
outhouses service
dịch vụ nhà vệ sinh
the old farm had several outhouses scattered around the property.
ngôi nông trại cũ có một vài nhà kho nhỏ rải rác quanh khu vực.
we used the outhouses during our camping trip.
chúng tôi đã sử dụng nhà kho nhỏ trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
the outhouses were essential for guests at the outdoor wedding.
nhà kho nhỏ là điều cần thiết cho khách tham dự đám cưới ngoài trời.
she found the outhouses to be surprisingly clean and well-maintained.
cô thấy nhà kho nhỏ đáng ngạc nhiên là sạch sẽ và được bảo trì tốt.
in rural areas, outhouses are still common in many homes.
ở các vùng nông thôn, nhà kho nhỏ vẫn còn phổ biến ở nhiều nhà.
the children played near the outhouses, unaware of their history.
các con trẻ chơi đùa gần nhà kho nhỏ, không hề hay biết về lịch sử của chúng.
during the renovation, they decided to convert the outhouses into storage spaces.
trong quá trình cải tạo, họ quyết định chuyển đổi nhà kho nhỏ thành không gian lưu trữ.
outhouses were once a common sight in many rural communities.
nhà kho nhỏ từng là một cảnh thường thấy ở nhiều cộng đồng nông thôn.
he reminisced about the days when outhouses were a necessity.
anh hồi tưởng về những ngày khi nhà kho nhỏ là một sự cần thiết.
they built new outhouses to accommodate the growing number of visitors.
họ đã xây dựng những nhà kho nhỏ mới để đáp ứng số lượng khách tham quan ngày càng tăng.
outhouses nearby
nhà vệ sinh gần đây
outhouses available
nhà vệ sinh có sẵn
outhouses clean
nhà vệ sinh sạch sẽ
outhouses built
nhà vệ sinh được xây dựng
outhouses renovated
nhà vệ sinh được cải tạo
outhouses location
vị trí nhà vệ sinh
outhouses design
thiết kế nhà vệ sinh
outhouses maintenance
bảo trì nhà vệ sinh
outhouses facilities
tiện nghi nhà vệ sinh
outhouses service
dịch vụ nhà vệ sinh
the old farm had several outhouses scattered around the property.
ngôi nông trại cũ có một vài nhà kho nhỏ rải rác quanh khu vực.
we used the outhouses during our camping trip.
chúng tôi đã sử dụng nhà kho nhỏ trong chuyến đi cắm trại của chúng tôi.
the outhouses were essential for guests at the outdoor wedding.
nhà kho nhỏ là điều cần thiết cho khách tham dự đám cưới ngoài trời.
she found the outhouses to be surprisingly clean and well-maintained.
cô thấy nhà kho nhỏ đáng ngạc nhiên là sạch sẽ và được bảo trì tốt.
in rural areas, outhouses are still common in many homes.
ở các vùng nông thôn, nhà kho nhỏ vẫn còn phổ biến ở nhiều nhà.
the children played near the outhouses, unaware of their history.
các con trẻ chơi đùa gần nhà kho nhỏ, không hề hay biết về lịch sử của chúng.
during the renovation, they decided to convert the outhouses into storage spaces.
trong quá trình cải tạo, họ quyết định chuyển đổi nhà kho nhỏ thành không gian lưu trữ.
outhouses were once a common sight in many rural communities.
nhà kho nhỏ từng là một cảnh thường thấy ở nhiều cộng đồng nông thôn.
he reminisced about the days when outhouses were a necessity.
anh hồi tưởng về những ngày khi nhà kho nhỏ là một sự cần thiết.
they built new outhouses to accommodate the growing number of visitors.
họ đã xây dựng những nhà kho nhỏ mới để đáp ứng số lượng khách tham quan ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay