power outlets
ổ cắm điện
find outlets
tìm ổ cắm
outlets near
ổ cắm gần
outlets open
ổ cắm mở cửa
outlets mall
trung tâm thương mại có ổ cắm
outlet stores
cửa hàng outlet
outlet price
giá outlet
outlet shopping
mua sắm tại outlet
outlets available
ổ cắm có sẵn
plug into outlets
cắm vào ổ cắm
we need to find an outlet to plug in my phone.
Chúng ta cần tìm một ổ cắm để cắm điện thoại của tôi.
the mall has several food outlets offering diverse cuisines.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng ăn uống cung cấp các món ăn đa dạng.
the power outlet was loose and sparked occasionally.
Ổ cắm điện bị lỏng và đôi khi bị tia điện.
she searched for an available outlet in the airport.
Cô ấy tìm một ổ cắm còn trống ở sân bay.
the news outlet reported on the latest political developments.
Đài tin tức đã đưa tin về những diễn biến chính trị mới nhất.
we installed new outlets in the living room last week.
Chúng tôi đã lắp đặt các ổ cắm mới trong phòng khách tuần trước.
the beach outlet offered stunning views of the sunset.
Khu vực bãi biển có tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.
he checked all the outlets to ensure they were working.
Anh ấy đã kiểm tra tất cả các ổ cắm để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.
the company is expanding its distribution outlets overseas.
Công ty đang mở rộng các kênh phân phối ra nước ngoài.
the outlet center had a wide variety of stores.
Trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng đa dạng.
the river outlet flowed into the ocean.
Mouth sông đổ ra đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay