outly

[Mỹ]/ˈaʊtli/
[Anh]/ˈaʊtli/

Dịch

adv. một cách ngoài ra; bên ngoài
Các dạng của từ
so sánh hơnoutlier

Câu ví dụ

the historic lighthouse outly stands on the cliff, guiding ships for centuries.

Ngọn hải đăng lịch sử sừng sững đứng trên vách đá, đã dẫn đường cho tàu thuyền trong hàng thế kỷ.

the retail store outly displays its holiday decorations in the large front windows.

Cửa hàng bán lẻ trưng bày những món trang trí lễ hội của mình trên những cửa sổ phía trước lớn.

the mountain range outly rises above the clouds, creating a majestic view.

Dãy núi sừng sững vươn lên trên mây, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.

the satellite dish outly projects from the rooftop, receiving signals from space.

Đĩa vệ tinh sừng sững nhô ra từ mái nhà, nhận tín hiệu từ không gian.

warning signs outly line the construction site perimeter for public safety.

Các biển cảnh báo sừng sững dọc theo hàng rào khu vực thi công để đảm bảo an toàn công cộng.

the bright red emergency exits outly contrast with the gray corridor walls.

Các lối thoát hiểm màu đỏ rực sừng sững đối lập với những bức tường hành lang màu xám.

ancient statues outly stand guard at the entrance of the grand palace.

Các bức tượng cổ sừng sững đứng canh gác tại cổng của cung điện tráng lệ.

solar panels outly face south to capture maximum sunlight throughout the day.

Các tấm pin năng lượng mặt trời sừng sững hướng về phía nam để thu nhận ánh nắng mặt trời tối đa suốt cả ngày.

the technology company outly positions itself as an innovator in artificial intelligence.

Công ty công nghệ sừng sững định vị bản thân là một nhà đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

billboards outly line the highway, advertising products to passing drivers.

Các bảng quảng cáo sừng sững dọc theo quốc lộ, quảng bá sản phẩm cho các tài xế đi ngang qua.

colorful lanterns outly hang from the streets during the traditional festival.

Các chiếc đèn lồng sặc sỡ sừng sững treo trên các con phố trong dịp lễ truyền thống.

the modern skyscraper outly rises above the historic downtown skyline.

Tòa nhà chọc trời hiện đại sừng sững vươn lên trên đường chân trời trung tâm lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay