outmodes trends
xu hướng lỗi thời
outmodes practices
thực tiễn lỗi thời
outmodes strategies
chiến lược lỗi thời
outmodes technologies
công nghệ lỗi thời
outmodes ideas
ý tưởng lỗi thời
outmodes concepts
khái niệm lỗi thời
outmodes designs
thiết kế lỗi thời
outmodes methods
phương pháp lỗi thời
outmodes systems
hệ thống lỗi thời
outmodes models
mô hình lỗi thời
many traditional practices have become outmodes in modern society.
nhiều tập tục truyền thống đã trở nên lỗi thời trong xã hội hiện đại.
as technology advances, some jobs are becoming outmodes.
khi công nghệ phát triển, một số công việc đang trở nên lỗi thời.
his outdated ideas are outmodes in today's fast-paced world.
những ý tưởng lỗi thời của anh ấy đã lỗi thời trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay.
fashion trends can quickly become outmodes.
các xu hướng thời trang có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời.
some educational methods are now considered outmodes.
một số phương pháp giáo dục hiện nay được coi là lỗi thời.
outmodes technology can hinder progress in various fields.
công nghệ lỗi thời có thể cản trở sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.
we need to replace outmodes systems with more efficient ones.
chúng ta cần thay thế các hệ thống lỗi thời bằng các hệ thống hiệu quả hơn.
his views on communication are outmodes in the digital age.
quan điểm của anh ấy về giao tiếp đã lỗi thời trong kỷ nguyên số.
outmodes practices can lead to a decline in productivity.
các phương pháp lỗi thời có thể dẫn đến sự sụt giảm năng suất.
it's important to update outmodes policies to remain competitive.
cần thiết để cập nhật các chính sách lỗi thời để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay