outnumbers

[Mỹ]/aʊtˈnʌmbəz/
[Anh]/aʊtˈnʌmbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lớn hơn về số lượng so với

Cụm từ & Cách kết hợp

outnumbers the rest

vượt trội hơn phần còn lại

outnumbers by far

vượt xa so với phần còn lại

outnumbers significantly

vượt trội đáng kể

outnumbers all others

vượt trội hơn tất cả những người khác

outnumbers greatly

vượt trội rất nhiều

outnumbers in quantity

vượt trội về số lượng

outnumbers the majority

vượt trội hơn đa số

outnumbers the few

vượt trội hơn một vài người

outnumbers competitors

vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh

Câu ví dụ

the number of students outnumbers the teachers in the school.

số lượng học sinh vượt quá số lượng giáo viên trong trường.

in this region, the population of deer outnumbers that of elk.

trong khu vực này, số lượng hươu lớn hơn số lượng nai.

women often outnumber men in nursing professions.

phụ nữ thường chiếm số lượng lớn hơn so với nam giới trong các ngành nghề điều dưỡng.

the number of cars outnumbers the available parking spaces.

số lượng ô tô vượt quá số lượng chỗ đỗ xe có sẵn.

in many countries, the elderly outnumber the youth.

ở nhiều quốc gia, người lớn tuổi nhiều hơn người trẻ tuổi.

during the event, volunteers outnumbered the attendees.

trong suốt sự kiện, số lượng tình nguyện viên nhiều hơn số lượng người tham dự.

in this election, voters outnumbered candidates significantly.

trong cuộc bầu cử này, số lượng cử tri nhiều hơn đáng kể so với số lượng ứng cử viên.

in the forest, birds often outnumber mammals.

trong rừng, số lượng chim thường nhiều hơn số lượng động vật có vú.

in this city, bicycles outnumber cars on the streets.

trong thành phố này, số lượng xe đạp nhiều hơn số lượng ô tô trên đường phố.

in many companies, employees outnumber managers.

ở nhiều công ty, số lượng nhân viên nhiều hơn số lượng quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay