outnumbers the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outnumbers by far
vượt xa so với phần còn lại
outnumbers significantly
vượt trội đáng kể
outnumbers all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outnumbers greatly
vượt trội rất nhiều
outnumbers in quantity
vượt trội về số lượng
outnumbers the majority
vượt trội hơn đa số
outnumbers the few
vượt trội hơn một vài người
outnumbers competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
the number of students outnumbers the teachers in the school.
số lượng học sinh vượt quá số lượng giáo viên trong trường.
in this region, the population of deer outnumbers that of elk.
trong khu vực này, số lượng hươu lớn hơn số lượng nai.
women often outnumber men in nursing professions.
phụ nữ thường chiếm số lượng lớn hơn so với nam giới trong các ngành nghề điều dưỡng.
the number of cars outnumbers the available parking spaces.
số lượng ô tô vượt quá số lượng chỗ đỗ xe có sẵn.
in many countries, the elderly outnumber the youth.
ở nhiều quốc gia, người lớn tuổi nhiều hơn người trẻ tuổi.
during the event, volunteers outnumbered the attendees.
trong suốt sự kiện, số lượng tình nguyện viên nhiều hơn số lượng người tham dự.
in this election, voters outnumbered candidates significantly.
trong cuộc bầu cử này, số lượng cử tri nhiều hơn đáng kể so với số lượng ứng cử viên.
in the forest, birds often outnumber mammals.
trong rừng, số lượng chim thường nhiều hơn số lượng động vật có vú.
in this city, bicycles outnumber cars on the streets.
trong thành phố này, số lượng xe đạp nhiều hơn số lượng ô tô trên đường phố.
in many companies, employees outnumber managers.
ở nhiều công ty, số lượng nhân viên nhiều hơn số lượng quản lý.
outnumbers the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outnumbers by far
vượt xa so với phần còn lại
outnumbers significantly
vượt trội đáng kể
outnumbers all others
vượt trội hơn tất cả những người khác
outnumbers greatly
vượt trội rất nhiều
outnumbers in quantity
vượt trội về số lượng
outnumbers the majority
vượt trội hơn đa số
outnumbers the few
vượt trội hơn một vài người
outnumbers competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
the number of students outnumbers the teachers in the school.
số lượng học sinh vượt quá số lượng giáo viên trong trường.
in this region, the population of deer outnumbers that of elk.
trong khu vực này, số lượng hươu lớn hơn số lượng nai.
women often outnumber men in nursing professions.
phụ nữ thường chiếm số lượng lớn hơn so với nam giới trong các ngành nghề điều dưỡng.
the number of cars outnumbers the available parking spaces.
số lượng ô tô vượt quá số lượng chỗ đỗ xe có sẵn.
in many countries, the elderly outnumber the youth.
ở nhiều quốc gia, người lớn tuổi nhiều hơn người trẻ tuổi.
during the event, volunteers outnumbered the attendees.
trong suốt sự kiện, số lượng tình nguyện viên nhiều hơn số lượng người tham dự.
in this election, voters outnumbered candidates significantly.
trong cuộc bầu cử này, số lượng cử tri nhiều hơn đáng kể so với số lượng ứng cử viên.
in the forest, birds often outnumber mammals.
trong rừng, số lượng chim thường nhiều hơn số lượng động vật có vú.
in this city, bicycles outnumber cars on the streets.
trong thành phố này, số lượng xe đạp nhiều hơn số lượng ô tô trên đường phố.
in many companies, employees outnumber managers.
ở nhiều công ty, số lượng nhân viên nhiều hơn số lượng quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay