outride the storm
vượt qua cơn bão
outride the competition
vượt qua sự cạnh tranh
outride the wave
vượt qua con sóng
outride the limits
vượt qua giới hạn
outride the odds
vượt qua khó khăn
outride your fears
vượt qua nỗi sợ hãi của bạn
outride the night
vượt qua đêm tối
outride the challenges
vượt qua những thử thách
outride the traffic
vượt qua tình trạng giao thông
outride the journey
vượt qua hành trình
he managed to outride all his competitors in the race.
anh ấy đã cố gắng vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she can outride anyone on the team.
cô ấy có thể vượt qua bất kỳ ai trong đội.
they trained hard to outride the previous record.
họ đã tập luyện chăm chỉ để phá kỷ lục trước đó.
the horse is bred to outride others in endurance.
con ngựa được nuôi để vượt trội hơn những con ngựa khác về sức bền.
with practice, you can learn to outride your fears.
thực hành, bạn có thể học cách vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
he hopes to outride his past mistakes.
anh ấy hy vọng sẽ vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình.
in the competition, she was determined to outride everyone.
trong cuộc thi, cô ấy kiên quyết vượt qua tất cả mọi người.
to win, you must outride the challenges ahead.
để chiến thắng, bạn phải vượt qua những thử thách phía trước.
many athletes strive to outride their personal bests.
nhiều vận động viên nỗ lực để phá kỷ lục cá nhân của họ.
he believes that hard work will help him outride his limitations.
anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ giúp anh ấy vượt qua những giới hạn của mình.
outride the storm
vượt qua cơn bão
outride the competition
vượt qua sự cạnh tranh
outride the wave
vượt qua con sóng
outride the limits
vượt qua giới hạn
outride the odds
vượt qua khó khăn
outride your fears
vượt qua nỗi sợ hãi của bạn
outride the night
vượt qua đêm tối
outride the challenges
vượt qua những thử thách
outride the traffic
vượt qua tình trạng giao thông
outride the journey
vượt qua hành trình
he managed to outride all his competitors in the race.
anh ấy đã cố gắng vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she can outride anyone on the team.
cô ấy có thể vượt qua bất kỳ ai trong đội.
they trained hard to outride the previous record.
họ đã tập luyện chăm chỉ để phá kỷ lục trước đó.
the horse is bred to outride others in endurance.
con ngựa được nuôi để vượt trội hơn những con ngựa khác về sức bền.
with practice, you can learn to outride your fears.
thực hành, bạn có thể học cách vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
he hopes to outride his past mistakes.
anh ấy hy vọng sẽ vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình.
in the competition, she was determined to outride everyone.
trong cuộc thi, cô ấy kiên quyết vượt qua tất cả mọi người.
to win, you must outride the challenges ahead.
để chiến thắng, bạn phải vượt qua những thử thách phía trước.
many athletes strive to outride their personal bests.
nhiều vận động viên nỗ lực để phá kỷ lục cá nhân của họ.
he believes that hard work will help him outride his limitations.
anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ giúp anh ấy vượt qua những giới hạn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay