outro

[Mỹ]/ˈaʊtrəʊ/
[Anh]/ˈaʊtroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc hoặc một chương trình phát thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

outro music

nhạc kết thúc

outro scene

cảnh kết thúc

outro credits

phần ghi công cuối

outro segment

phần kết thúc

outro narration

nguyệt khải kết thúc

outro voiceover

nguội giọng kết thúc

outro clip

đoạn phim kết thúc

outro theme

chủ đề kết thúc

outro video

video kết thúc

outro message

thông điệp kết thúc

Câu ví dụ

the outro of the song was very emotional.

Phần kết thúc của bài hát rất cảm xúc.

make sure to include an outro in your video.

Hãy chắc chắn bao gồm một đoạn kết trong video của bạn.

the outro credits rolled as the movie ended.

Phần credit kết thúc phim cuộn lại khi bộ phim kết thúc.

he created a catchy outro for his podcast.

Anh ấy đã tạo ra một đoạn kết hấp dẫn cho podcast của mình.

don't forget to thank your audience in the outro.

Đừng quên cảm ơn khán giả của bạn trong đoạn kết.

the outro music set the perfect tone for the end.

Nhạc kết thúc đã tạo ra một tông màu hoàn hảo cho phần kết.

she added an outro to summarize the main points.

Cô ấy đã thêm một đoạn kết để tóm tắt các điểm chính.

his outro was filled with inspiring quotes.

Đoạn kết của anh ấy tràn ngập những câu trích dẫn truyền cảm hứng.

the outro helps to reinforce the message of the video.

Đoạn kết giúp củng cố thông điệp của video.

they decided to change the outro after feedback.

Họ quyết định thay đổi đoạn kết sau khi nhận được phản hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay