outsailing

[US]/aʊtˈseɪlɪŋ/
[UK]/aʊtˈseɪlɪŋ/

Translation

vt. để chèo nhanh hơn so với

Phrases & Collocations

outsailing competition

cuộc thi đi thuyền buồm

outsailing team

đội đua thuyền buồm

outsailing event

sự kiện đi thuyền buồm

outsailing experience

kinh nghiệm đi thuyền buồm

outsailing race

đua thuyền buồm

outsailing adventure

cuộc phiêu lưu đi thuyền buồm

outsailing journey

hành trình đi thuyền buồm

outsailing skills

kỹ năng đi thuyền buồm

outsailing course

khóa học đi thuyền buồm

outsailing trip

chuyến đi thuyền buồm

Example Sentences

she was outsailing her competitors in the race.

Cô ấy đang vượt trội hơn các đối thủ của mình trong cuộc đua.

outsailing requires skill and practice.

Vượt trội đòi hỏi kỹ năng và luyện tập.

the team focused on outsailing the top boats.

Đội tập trung vào việc vượt trội hơn các thuyền hàng đầu.

he enjoyed the thrill of outsailing the wind.

Anh ấy thích cảm giác hồi hộp khi vượt trội hơn gió.

outsailing is not just about speed, but also strategy.

Vượt trội không chỉ là về tốc độ mà còn về chiến lược.

they spent the weekend outsailing along the coast.

Họ dành cả cuối tuần để đi thuyền và vượt trội dọc theo bờ biển.

outsailing can be a challenging yet rewarding experience.

Vượt trội có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

with practice, she began outsailing her friends.

Với luyện tập, cô ấy bắt đầu vượt trội hơn bạn bè của mình.

outsailing across the lake was a highlight of the trip.

Vượt trội trên hồ là một điểm nổi bật của chuyến đi.

he dreamed of outsailing around the world one day.

Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ đi thuyền và vượt trội quanh thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now