outsails all
vượt trội hơn tất cả
outsails others
vượt trội hơn những người khác
outsails the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outsails expectations
vượt trội hơn mong đợi
outsails competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outsails every ship
vượt trội hơn mọi con tàu
outsails the fleet
vượt trội hơn toàn bộ hạm đội
outsails the crowd
vượt trội hơn đám đông
outsails the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
she always outsails her competitors in the regatta.
Cô ấy luôn vượt trội hơn các đối thủ của mình trong cuộc thi thuyền buồm.
the new yacht outsails all others in its class.
Du thuyền mới vượt trội hơn tất cả các du thuyền khác trong cùng phân khúc.
he hopes to outsail his previous records this season.
Anh ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục trước của mình trong mùa này.
with the right wind, she can easily outsail any boat.
Với gió thuận lợi, cô ấy có thể dễ dàng vượt qua bất kỳ chiếc thuyền nào.
the team worked hard to ensure their boat outsails the rest.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo thuyền của họ vượt trội hơn phần còn lại.
he trained extensively to outsail his rivals.
Anh ấy đã tập luyện rất nhiều để vượt qua các đối thủ của mình.
the captain believes they can outsail the storm.
Thuyền trưởng tin rằng họ có thể vượt qua cơn bão.
her experience allows her to outsail younger sailors.
Kinh nghiệm của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội hơn các thủy thủ trẻ hơn.
the sleek design of the boat helps it outsail the competition.
Thiết kế tinh xảo của chiếc thuyền giúp nó vượt trội hơn các đối thủ.
during the race, he managed to outsail the leading boat.
Trong cuộc đua, anh ấy đã cố gắng vượt qua chiếc thuyền dẫn đầu.
outsails all
vượt trội hơn tất cả
outsails others
vượt trội hơn những người khác
outsails the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outsails expectations
vượt trội hơn mong đợi
outsails competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outsails every ship
vượt trội hơn mọi con tàu
outsails the fleet
vượt trội hơn toàn bộ hạm đội
outsails the crowd
vượt trội hơn đám đông
outsails the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
she always outsails her competitors in the regatta.
Cô ấy luôn vượt trội hơn các đối thủ của mình trong cuộc thi thuyền buồm.
the new yacht outsails all others in its class.
Du thuyền mới vượt trội hơn tất cả các du thuyền khác trong cùng phân khúc.
he hopes to outsail his previous records this season.
Anh ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục trước của mình trong mùa này.
with the right wind, she can easily outsail any boat.
Với gió thuận lợi, cô ấy có thể dễ dàng vượt qua bất kỳ chiếc thuyền nào.
the team worked hard to ensure their boat outsails the rest.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo thuyền của họ vượt trội hơn phần còn lại.
he trained extensively to outsail his rivals.
Anh ấy đã tập luyện rất nhiều để vượt qua các đối thủ của mình.
the captain believes they can outsail the storm.
Thuyền trưởng tin rằng họ có thể vượt qua cơn bão.
her experience allows her to outsail younger sailors.
Kinh nghiệm của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội hơn các thủy thủ trẻ hơn.
the sleek design of the boat helps it outsail the competition.
Thiết kế tinh xảo của chiếc thuyền giúp nó vượt trội hơn các đối thủ.
during the race, he managed to outsail the leading boat.
Trong cuộc đua, anh ấy đã cố gắng vượt qua chiếc thuyền dẫn đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay