outseam

[Mỹ]/ˈaʊtsiːm/
[Anh]/ˈaʊtsiːm/

Dịch

n. chiều dài của một món đồ từ eo đến gấu dưới

Cụm từ & Cách kết hợp

outseam measurement

đo chiều ngoài

outseam length

độ dài đường viền ngoài

outseam style

phong cách đường viền ngoài

outseam fit

độ vừa vặn của đường viền ngoài

outseam details

chi tiết đường viền ngoài

outseam design

thiết kế đường viền ngoài

outseam seam

đường may viền ngoài

outseam adjustment

điều chỉnh đường viền ngoài

outseam width

độ rộng của đường viền ngoài

outseam fabric

vải viền ngoài

Câu ví dụ

the outseam measurement is crucial for tailoring pants.

Độ đo đường viền ngoài rất quan trọng để may quần.

he checked the outseam before buying the new jeans.

Anh ấy đã kiểm tra đường viền ngoài trước khi mua quần jeans mới.

adjusting the outseam can improve the fit of the garment.

Điều chỉnh đường viền ngoài có thể cải thiện độ vừa vặn của trang phục.

the designer focused on the outseam to enhance the silhouette.

Nhà thiết kế tập trung vào đường viền ngoài để tăng cường hình dáng.

she prefers a longer outseam for her shorts.

Cô ấy thích đường viền ngoài dài hơn cho chiếc quần short của mình.

the outseam is often overlooked in casual clothing.

Đường viền ngoài thường bị bỏ qua trong trang phục bình thường.

tailors often ask for the outseam when taking measurements.

Các thợ may thường hỏi về đường viền ngoài khi lấy số đo.

she noted the outseam when designing the new collection.

Cô ấy đã lưu ý về đường viền ngoài khi thiết kế bộ sưu tập mới.

finding the right outseam can make a big difference in comfort.

Tìm thấy đúng đường viền ngoài có thể tạo ra sự khác biệt lớn về sự thoải mái.

he adjusted the outseam to achieve a more tailored look.

Anh ấy đã điều chỉnh đường viền ngoài để có được vẻ ngoài may đo hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay