outspokennesses matter
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace outspokennesses
chấp nhận sự thẳng thắn
value outspokennesses
coi trọng sự thẳng thắn
outspokennesses promote
sự thẳng thắn thúc đẩy
outspokennesses lead
sự thẳng thắn dẫn đến
celebrate outspokennesses
tôn vinh sự thẳng thắn
outspokennesses inspire
sự thẳng thắn truyền cảm hứng
outspokennesses challenge
sự thẳng thắn thách thức
understand outspokennesses
hiểu sự thẳng thắn
her outspokennesses often lead to heated debates.
Những phát ngôn thẳng thắn của cô thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.
his outspokennesses can sometimes offend others.
Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.
the politician's outspokennesses gained him both supporters and critics.
Những phát ngôn thẳng thắn của chính trị gia đã giúp anh ấy có được cả những người ủng hộ và những người chỉ trích.
outspokennesses in meetings can foster a more open environment.
Những phát ngôn thẳng thắn trong các cuộc họp có thể tạo ra một môi trường cởi mở hơn.
her outspokennesses about social issues inspire others to speak up.
Những phát ngôn thẳng thắn của cô ấy về các vấn đề xã hội truyền cảm hứng cho người khác lên tiếng.
outspokennesses are valued in creative industries.
Những phát ngôn thẳng thắn được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp sáng tạo.
his outspokennesses during the interview impressed the panel.
Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng tuyển dụng.
outspokennesses can sometimes lead to misunderstandings.
Những phát ngôn thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she appreciated his outspokennesses, even when they were uncomfortable.
Cô ấy đánh giá cao những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy, ngay cả khi chúng gây khó chịu.
outspokennesses in a team can enhance collaboration.
Những phát ngôn thẳng thắn trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
outspokennesses matter
sự thẳng thắn rất quan trọng
embrace outspokennesses
chấp nhận sự thẳng thắn
value outspokennesses
coi trọng sự thẳng thắn
outspokennesses promote
sự thẳng thắn thúc đẩy
outspokennesses lead
sự thẳng thắn dẫn đến
celebrate outspokennesses
tôn vinh sự thẳng thắn
outspokennesses inspire
sự thẳng thắn truyền cảm hứng
outspokennesses challenge
sự thẳng thắn thách thức
understand outspokennesses
hiểu sự thẳng thắn
her outspokennesses often lead to heated debates.
Những phát ngôn thẳng thắn của cô thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.
his outspokennesses can sometimes offend others.
Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.
the politician's outspokennesses gained him both supporters and critics.
Những phát ngôn thẳng thắn của chính trị gia đã giúp anh ấy có được cả những người ủng hộ và những người chỉ trích.
outspokennesses in meetings can foster a more open environment.
Những phát ngôn thẳng thắn trong các cuộc họp có thể tạo ra một môi trường cởi mở hơn.
her outspokennesses about social issues inspire others to speak up.
Những phát ngôn thẳng thắn của cô ấy về các vấn đề xã hội truyền cảm hứng cho người khác lên tiếng.
outspokennesses are valued in creative industries.
Những phát ngôn thẳng thắn được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp sáng tạo.
his outspokennesses during the interview impressed the panel.
Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng tuyển dụng.
outspokennesses can sometimes lead to misunderstandings.
Những phát ngôn thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she appreciated his outspokennesses, even when they were uncomfortable.
Cô ấy đánh giá cao những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy, ngay cả khi chúng gây khó chịu.
outspokennesses in a team can enhance collaboration.
Những phát ngôn thẳng thắn trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay