outspokennesses

[Mỹ]/ˌaʊtˈspəʊkən.nəsɪz/
[Anh]/ˌaʊtˈspoʊkən.nəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc thẳng thắn và cởi mở trong lời nói

Cụm từ & Cách kết hợp

outspokennesses matter

sự thẳng thắn rất quan trọng

embrace outspokennesses

chấp nhận sự thẳng thắn

value outspokennesses

coi trọng sự thẳng thắn

outspokennesses promote

sự thẳng thắn thúc đẩy

outspokennesses lead

sự thẳng thắn dẫn đến

celebrate outspokennesses

tôn vinh sự thẳng thắn

outspokennesses inspire

sự thẳng thắn truyền cảm hứng

outspokennesses challenge

sự thẳng thắn thách thức

understand outspokennesses

hiểu sự thẳng thắn

Câu ví dụ

her outspokennesses often lead to heated debates.

Những phát ngôn thẳng thắn của cô thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.

his outspokennesses can sometimes offend others.

Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.

the politician's outspokennesses gained him both supporters and critics.

Những phát ngôn thẳng thắn của chính trị gia đã giúp anh ấy có được cả những người ủng hộ và những người chỉ trích.

outspokennesses in meetings can foster a more open environment.

Những phát ngôn thẳng thắn trong các cuộc họp có thể tạo ra một môi trường cởi mở hơn.

her outspokennesses about social issues inspire others to speak up.

Những phát ngôn thẳng thắn của cô ấy về các vấn đề xã hội truyền cảm hứng cho người khác lên tiếng.

outspokennesses are valued in creative industries.

Những phát ngôn thẳng thắn được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp sáng tạo.

his outspokennesses during the interview impressed the panel.

Những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với hội đồng tuyển dụng.

outspokennesses can sometimes lead to misunderstandings.

Những phát ngôn thẳng thắn đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.

she appreciated his outspokennesses, even when they were uncomfortable.

Cô ấy đánh giá cao những phát ngôn thẳng thắn của anh ấy, ngay cả khi chúng gây khó chịu.

outspokennesses in a team can enhance collaboration.

Những phát ngôn thẳng thắn trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay