| hiện tại phân từ | outstripping |
| thì quá khứ | outstripped |
| ngôi thứ ba số ít | outstrips |
| quá khứ phân từ | outstripped |
| số nhiều | outstrips |
outstrip competitors
vượt trội hơn đối thủ
outstrip expectations
vượt quá mong đợi
outstrip the competition
vượt trội so với sự cạnh tranh
outstrip sales goals
vượt mục tiêu doanh số
The company's growth has outstripped all expectations.
Sự tăng trưởng của công ty đã vượt quá mọi kỳ vọng.
Her talent outstrips that of her peers.
Tài năng của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
The demand for the product quickly outstripped the supply.
Nhu cầu về sản phẩm nhanh chóng vượt quá nguồn cung.
His speed on the track outstrips his competitors.
Tốc độ của anh ấy trên đường đua vượt trội hơn những đối thủ cạnh tranh.
The team's performance outstripped their previous records.
Thành tích của đội đã vượt qua những kỷ lục trước đây.
The new technology outstrips the old one in terms of efficiency.
Công nghệ mới vượt trội hơn công nghệ cũ về hiệu quả.
Her determination to succeed outstrips her fear of failure.
Quyết tâm thành công của cô ấy vượt trội hơn nỗi sợ thất bại.
The company's profits have outstripped its competitors.
Lợi nhuận của công ty đã vượt qua các đối thủ cạnh tranh.
His ambition to become a leader outstrips his peers.
Khát vọng trở thành người lãnh đạo của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
The team's enthusiasm outstrips their opponents.
Sự nhiệt tình của đội vượt trội hơn đối thủ của họ.
outstrip competitors
vượt trội hơn đối thủ
outstrip expectations
vượt quá mong đợi
outstrip the competition
vượt trội so với sự cạnh tranh
outstrip sales goals
vượt mục tiêu doanh số
The company's growth has outstripped all expectations.
Sự tăng trưởng của công ty đã vượt quá mọi kỳ vọng.
Her talent outstrips that of her peers.
Tài năng của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
The demand for the product quickly outstripped the supply.
Nhu cầu về sản phẩm nhanh chóng vượt quá nguồn cung.
His speed on the track outstrips his competitors.
Tốc độ của anh ấy trên đường đua vượt trội hơn những đối thủ cạnh tranh.
The team's performance outstripped their previous records.
Thành tích của đội đã vượt qua những kỷ lục trước đây.
The new technology outstrips the old one in terms of efficiency.
Công nghệ mới vượt trội hơn công nghệ cũ về hiệu quả.
Her determination to succeed outstrips her fear of failure.
Quyết tâm thành công của cô ấy vượt trội hơn nỗi sợ thất bại.
The company's profits have outstripped its competitors.
Lợi nhuận của công ty đã vượt qua các đối thủ cạnh tranh.
His ambition to become a leader outstrips his peers.
Khát vọng trở thành người lãnh đạo của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp.
The team's enthusiasm outstrips their opponents.
Sự nhiệt tình của đội vượt trội hơn đối thủ của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now