oven-safe dish
đồ dùng lò nướng
oven-safe pan
chảo lò nướng
is oven-safe
an toàn cho lò nướng
oven-safe cookware
đồ dùng nấu ăn an toàn cho lò nướng
oven-safe bakeware
đồ dùng nướng an toàn cho lò nướng
keep oven-safe
giữ an toàn cho lò nướng
oven-safe casserole
đồ dùng nướng casserole an toàn cho lò nướng
oven-safe glass
thủy tinh an toàn cho lò nướng
oven-safe container
chén chứa an toàn cho lò nướng
oven-safe tray
khay an toàn cho lò nướng
i love using oven-safe dishes for easy cleanup.
Tôi thích sử dụng đồ dùng lò nướng an toàn để dễ dàng vệ sinh.
make sure your casserole dish is oven-safe before putting it in.
Hãy đảm bảo chén nướng của bạn an toàn cho lò nướng trước khi đặt vào.
this recipe calls for an oven-safe skillet to brown the chicken.
Công thức này yêu cầu một chảo chống dính an toàn cho lò nướng để rán gà.
the roasting pan was oven-safe, so i could finish the dish in the oven.
Chiếc nồi nướng này an toàn cho lò nướng, vì vậy tôi có thể hoàn thành món ăn trong lò.
check if your bakeware is oven-safe before preheating the oven.
Kiểm tra xem đồ dùng nướng của bạn có an toàn cho lò nướng không trước khi làm nóng lò.
i purchased a new set of oven-safe cookware last week.
Tôi đã mua một bộ dụng cụ nấu ăn an toàn cho lò nướng mới tuần trước.
the lasagna was baked in an oven-safe ceramic dish.
Món lasagna được nướng trong một chiếc đĩa gốm an toàn cho lò nướng.
many glass dishes are now oven-safe, check the label.
Hiện nay nhiều món đồ thủy tinh đều an toàn cho lò nướng, hãy kiểm tra nhãn.
i prefer oven-safe stoneware for making bread.
Tôi ưa thích sử dụng đồ gốm đá an toàn cho lò nướng khi làm bánh mì.
the recipe specified an oven-safe springform pan for the cheesecake.
Công thức yêu cầu một chiếc khuôn lò nướng dạng lò xo an toàn cho lò nướng để làm bánh phô mai.
it's convenient to have oven-safe cookware for one-dish meals.
Rất tiện lợi khi có dụng cụ nấu ăn an toàn cho lò nướng để nấu các bữa ăn một món.
oven-safe dish
đồ dùng lò nướng
oven-safe pan
chảo lò nướng
is oven-safe
an toàn cho lò nướng
oven-safe cookware
đồ dùng nấu ăn an toàn cho lò nướng
oven-safe bakeware
đồ dùng nướng an toàn cho lò nướng
keep oven-safe
giữ an toàn cho lò nướng
oven-safe casserole
đồ dùng nướng casserole an toàn cho lò nướng
oven-safe glass
thủy tinh an toàn cho lò nướng
oven-safe container
chén chứa an toàn cho lò nướng
oven-safe tray
khay an toàn cho lò nướng
i love using oven-safe dishes for easy cleanup.
Tôi thích sử dụng đồ dùng lò nướng an toàn để dễ dàng vệ sinh.
make sure your casserole dish is oven-safe before putting it in.
Hãy đảm bảo chén nướng của bạn an toàn cho lò nướng trước khi đặt vào.
this recipe calls for an oven-safe skillet to brown the chicken.
Công thức này yêu cầu một chảo chống dính an toàn cho lò nướng để rán gà.
the roasting pan was oven-safe, so i could finish the dish in the oven.
Chiếc nồi nướng này an toàn cho lò nướng, vì vậy tôi có thể hoàn thành món ăn trong lò.
check if your bakeware is oven-safe before preheating the oven.
Kiểm tra xem đồ dùng nướng của bạn có an toàn cho lò nướng không trước khi làm nóng lò.
i purchased a new set of oven-safe cookware last week.
Tôi đã mua một bộ dụng cụ nấu ăn an toàn cho lò nướng mới tuần trước.
the lasagna was baked in an oven-safe ceramic dish.
Món lasagna được nướng trong một chiếc đĩa gốm an toàn cho lò nướng.
many glass dishes are now oven-safe, check the label.
Hiện nay nhiều món đồ thủy tinh đều an toàn cho lò nướng, hãy kiểm tra nhãn.
i prefer oven-safe stoneware for making bread.
Tôi ưa thích sử dụng đồ gốm đá an toàn cho lò nướng khi làm bánh mì.
the recipe specified an oven-safe springform pan for the cheesecake.
Công thức yêu cầu một chiếc khuôn lò nướng dạng lò xo an toàn cho lò nướng để làm bánh phô mai.
it's convenient to have oven-safe cookware for one-dish meals.
Rất tiện lợi khi có dụng cụ nấu ăn an toàn cho lò nướng để nấu các bữa ăn một món.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now