ovenware set
bộ nồi niêu nĩa
ceramic ovenware
nồi niêu nĩa gốm sứ
glass ovenware
nồi niêu nĩa thủy tinh
ovenware dish
đĩa nướng
ovenware bowl
chảo nướng
ovenware tray
khay nướng
nonstick ovenware
nồi niêu nĩa chống dính
ovenware pan
chảo nướng
ovenware container
hộp đựng nướng
ovenware lid
nắp nồi niêu nĩa
she bought new ovenware for her baking needs.
Cô ấy đã mua đồ làm bánh mới cho nhu cầu làm bánh của mình.
make sure the ovenware is oven-safe before use.
Hãy chắc chắn rằng đồ làm bánh có thể chịu được nhiệt của lò trước khi sử dụng.
he prefers ceramic ovenware for its even heat distribution.
Anh ấy thích đồ làm bánh bằng gốm sứ vì khả năng phân phối nhiệt đều của nó.
the recipe calls for a glass ovenware dish.
Công thức yêu cầu một đĩa đồ làm bánh bằng thủy tinh.
cleaning ovenware can be a tedious task.
Vệ sinh đồ làm bánh có thể là một nhiệm vụ tẻ nhạt.
she always uses non-stick ovenware to make cleanup easier.
Cô ấy luôn sử dụng đồ làm bánh chống dính để việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
ovenware comes in various shapes and sizes.
Đồ làm bánh có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
investing in high-quality ovenware can improve your cooking.
Đầu tư vào đồ làm bánh chất lượng cao có thể cải thiện khả năng nấu nướng của bạn.
always check for scratches on your ovenware before cooking.
Luôn kiểm tra xem có vết xước nào trên đồ làm bánh của bạn trước khi nấu ăn.
she gifted her friend a set of colorful ovenware.
Cô ấy tặng bạn của mình một bộ đồ làm bánh nhiều màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay