over-emphasize

Dịch

Quá nhấn mạnh
Word Forms
quá khứ phân từover-emphasized
thì quá khứover-emphasized
ngôi thứ ba số ítover-emphasizes
hiện tại phân từover-emphasizing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay