over-estimate

Dịch

Đánh giá quá cao
Các dạng của từ
quá khứ phân từover-estimated
thì quá khứover-estimated
hiện tại phân từover-estimating
ngôi thứ ba số ítover-estimates
số nhiềuover-estimates

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay