overassess

[Mỹ]/ˌəʊvərˈæsəs/
[Anh]/ˌoʊvərˈæsəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

overassess risks

overassessed value

overassess the situation

overassessing assets

overassessing costs

overassessed property

overassess the damage

overassessing liabilities

overassessed claims

overassess the impact

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay