overbuild

[Mỹ]/ˌəʊvəˈbɪld/
[Anh]/ˌoʊvərˈbɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. xây dựng quá mức; xây dựng trên một cái gì đó; xây dựng theo cách quá phức tạp

Cụm từ & Cách kết hợp

overbuild housing

xây dựng quá nhiều nhà ở

overbuild projects

các dự án xây dựng quá nhiều

overbuild infrastructure

xây dựng quá nhiều cơ sở hạ tầng

overbuild capacity

xây dựng quá nhiều năng lực

overbuild market

xây dựng quá nhiều thị trường

overbuild resources

xây dựng quá nhiều nguồn lực

overbuild demand

xây dựng quá nhiều nhu cầu

overbuild supply

xây dựng quá nhiều nguồn cung

overbuild area

xây dựng quá nhiều diện tích

overbuild space

xây dựng quá nhiều không gian

Câu ví dụ

they tend to overbuild in urban areas, leading to congestion.

họ có xu hướng xây dựng quá nhiều ở các khu vực đô thị, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn.

it's important not to overbuild your budget for the project.

điều quan trọng là không nên xây dựng ngân sách của bạn quá mức cho dự án.

many developers overbuild, resulting in unsold properties.

nhiều nhà phát triển xây dựng quá nhiều, dẫn đến tình trạng tồn kho bất động sản chưa bán.

overbuilding can lead to a surplus of housing in the market.

xây dựng quá nhiều có thể dẫn đến tình trạng dư thừa nhà ở trên thị trường.

we should avoid the tendency to overbuild in this area.

chúng ta nên tránh xu hướng xây dựng quá nhiều ở khu vực này.

the city council is concerned about plans to overbuild in the park.

hội đồng thành phố lo ngại về kế hoạch xây dựng quá nhiều trong công viên.

overbuilding can strain local infrastructure and resources.

xây dựng quá nhiều có thể gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và nguồn lực địa phương.

investors should be cautious not to overbuild in a declining market.

các nhà đầu tư nên thận trọng không nên xây dựng quá nhiều trên thị trường đang suy giảm.

they decided to scale back the project to avoid overbuilding.

họ quyết định giảm quy mô dự án để tránh xây dựng quá nhiều.

overbuilding can negatively impact property values in the long run.

xây dựng quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị bất động sản về lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay