overcastings issue
vấn đề về lớp phủ
overcastings analysis
phân tích lớp phủ
overcastings report
báo cáo về lớp phủ
overcastings management
quản lý lớp phủ
overcastings inspection
kiểm tra lớp phủ
overcastings control
kiểm soát lớp phủ
overcastings detection
phát hiện lớp phủ
overcastings prevention
ngăn ngừa lớp phủ
overcastings evaluation
đánh giá lớp phủ
overcastings solution
giải pháp lớp phủ
the overcastings in the sky suggest rain is on the way.
Những mây mù trên bầu trời cho thấy trời sắp mưa.
we need to check the overcastings before planning our picnic.
Chúng ta cần kiểm tra tình trạng mây mù trước khi lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại.
overcastings can create a gloomy atmosphere in the city.
Mây mù có thể tạo ra một bầu không khí u ám trong thành phố.
the artist used overcastings in her painting to convey sadness.
Nghệ sĩ đã sử dụng mây mù trong bức tranh của mình để thể hiện sự buồn bã.
overcastings often lead to lower temperatures during the day.
Mây mù thường dẫn đến nhiệt độ thấp hơn vào ban ngày.
he enjoys taking photographs of landscapes with overcastings.
Anh ấy thích chụp ảnh phong cảnh với mây mù.
overcastings can enhance the colors of autumn leaves.
Mây mù có thể làm tăng thêm màu sắc của lá mùa thu.
weather forecasts predict overcastings throughout the week.
Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mây mù trong suốt cả tuần.
she prefers overcastings to bright sunny days for outdoor activities.
Cô ấy thích mây mù hơn những ngày nắng tươi sáng để tham gia các hoạt động ngoài trời.
the overcastings created a perfect backdrop for the film shoot.
Mây mù đã tạo ra một bối cảnh hoàn hảo cho buổi quay phim.
overcastings issue
vấn đề về lớp phủ
overcastings analysis
phân tích lớp phủ
overcastings report
báo cáo về lớp phủ
overcastings management
quản lý lớp phủ
overcastings inspection
kiểm tra lớp phủ
overcastings control
kiểm soát lớp phủ
overcastings detection
phát hiện lớp phủ
overcastings prevention
ngăn ngừa lớp phủ
overcastings evaluation
đánh giá lớp phủ
overcastings solution
giải pháp lớp phủ
the overcastings in the sky suggest rain is on the way.
Những mây mù trên bầu trời cho thấy trời sắp mưa.
we need to check the overcastings before planning our picnic.
Chúng ta cần kiểm tra tình trạng mây mù trước khi lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại.
overcastings can create a gloomy atmosphere in the city.
Mây mù có thể tạo ra một bầu không khí u ám trong thành phố.
the artist used overcastings in her painting to convey sadness.
Nghệ sĩ đã sử dụng mây mù trong bức tranh của mình để thể hiện sự buồn bã.
overcastings often lead to lower temperatures during the day.
Mây mù thường dẫn đến nhiệt độ thấp hơn vào ban ngày.
he enjoys taking photographs of landscapes with overcastings.
Anh ấy thích chụp ảnh phong cảnh với mây mù.
overcastings can enhance the colors of autumn leaves.
Mây mù có thể làm tăng thêm màu sắc của lá mùa thu.
weather forecasts predict overcastings throughout the week.
Dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mây mù trong suốt cả tuần.
she prefers overcastings to bright sunny days for outdoor activities.
Cô ấy thích mây mù hơn những ngày nắng tươi sáng để tham gia các hoạt động ngoài trời.
the overcastings created a perfect backdrop for the film shoot.
Mây mù đã tạo ra một bối cảnh hoàn hảo cho buổi quay phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay