He was overconfident in his ability to win the game
Anh ấy quá tự tin vào khả năng chiến thắng của mình.
Being overconfident can be a disadvantage in certain situations
Việc quá tự tin có thể là một bất lợi trong một số tình huống nhất định.
His overconfident attitude rubbed people the wrong way
Thái độ quá tự tin của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
She was overconfident about her presentation, but it didn't go well
Cô ấy quá tự tin về bài thuyết trình của mình, nhưng mọi thứ không diễn ra tốt đẹp.
Don't be overconfident in your abilities, always stay humble
Đừng quá tự tin vào khả năng của bạn, hãy luôn khiêm tốn.
His overconfident behavior alienated his colleagues
Hành vi quá tự tin của anh ấy đã khiến đồng nghiệp xa lánh anh ấy.
She was overconfident in her assumption that everything would work out perfectly
Cô ấy quá tự tin vào giả định rằng mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo.
He was overconfident in his ability to win the game
Anh ấy quá tự tin vào khả năng chiến thắng của mình.
Being overconfident can be a disadvantage in certain situations
Việc quá tự tin có thể là một bất lợi trong một số tình huống nhất định.
His overconfident attitude rubbed people the wrong way
Thái độ quá tự tin của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
She was overconfident about her presentation, but it didn't go well
Cô ấy quá tự tin về bài thuyết trình của mình, nhưng mọi thứ không diễn ra tốt đẹp.
Don't be overconfident in your abilities, always stay humble
Đừng quá tự tin vào khả năng của bạn, hãy luôn khiêm tốn.
His overconfident behavior alienated his colleagues
Hành vi quá tự tin của anh ấy đã khiến đồng nghiệp xa lánh anh ấy.
She was overconfident in her assumption that everything would work out perfectly
Cô ấy quá tự tin vào giả định rằng mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now