overcutting

[US]/ˌəʊvəˈkʌtɪŋ/
[UK]/ˌoʊvərˈkʌtɪŋ/

Translation

n. cắt bỏ hoặc loại bỏ vật liệu quá mức; hành động cắt quá nhiều

Phrases & Collocations

overcutting issues

các vấn đề về cắt quá mức

overcutting risks

những rủi ro về cắt quá mức

overcutting effects

tác động của việc cắt quá mức

overcutting prevention

ngăn ngừa cắt quá mức

overcutting control

kiểm soát cắt quá mức

overcutting analysis

phân tích cắt quá mức

overcutting techniques

các kỹ thuật cắt quá mức

overcutting standards

tiêu chuẩn cắt quá mức

overcutting solutions

các giải pháp cắt quá mức

overcutting measurement

đo lường cắt quá mức

Example Sentences

overcutting can lead to significant environmental damage.

việc chặt cây quá mức có thể gây ra những thiệt hại đáng kể về môi trường.

the forest management plan aims to prevent overcutting.

kế hoạch quản lý rừng nhằm mục đích ngăn chặn việc chặt cây quá mức.

overcutting trees can disrupt local ecosystems.

việc chặt cây quá mức có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.

we need to educate the community about the risks of overcutting.

chúng ta cần giáo dục cộng đồng về những rủi ro của việc chặt cây quá mức.

overcutting has serious implications for wildlife habitats.

việc chặt cây quá mức có những tác động nghiêm trọng đến môi trường sống của động vật hoang dã.

regulations are in place to prevent overcutting in national parks.

có các quy định để ngăn chặn việc chặt cây quá mức trong các vườn quốc gia.

overcutting can lead to soil erosion and loss of biodiversity.

việc chặt cây quá mức có thể dẫn đến xói mòn đất và mất đa dạng sinh học.

companies must adopt sustainable practices to avoid overcutting.

các công ty phải áp dụng các phương pháp bền vững để tránh việc chặt cây quá mức.

overcutting is a major concern for conservationists.

việc chặt cây quá mức là một mối quan ngại lớn đối với những người làm công tác bảo tồn.

efforts are being made to restore areas affected by overcutting.

đang có những nỗ lực để khôi phục các khu vực bị ảnh hưởng bởi việc chặt cây quá mức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now