overextension

[US]/[ˌoʊvərɪkˈstɛnʃən]/
[UK]/[ˌoʊvərɪkˈstɛnʃən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Việc kéo dài một chi hay bộ phận cơ thể vượt quá phạm vi bình thường; Trong tài chính, tình huống một công ty vay quá nhiều nợ hoặc mở rộng quá nhanh; Trong ngôn ngữ học, việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp vượt quá phạm vi hoặc mong đợi thông thường; Hành động kéo dài một thứ vượt quá giới hạn hoặc mức hợp lý của nó.

Phrases & Collocations

overextension risk

rủi ro quá tải

prevent overextension

ngăn ngừa quá tải

overextension costs

chi phí quá tải

avoid overextension

tránh quá tải

overextension period

giai đoạn quá tải

due to overextension

do quá tải

overextension impact

tác động của quá tải

minimize overextension

giảm thiểu quá tải

overextension liability

trách nhiệm do quá tải

address overextension

đối phó với tình trạng quá tải

Example Sentences

the company's rapid expansion led to an overextension of its resources.

Sự mở rộng nhanh chóng của công ty đã dẫn đến việc sử dụng quá mức các nguồn lực của nó.

he suffered from an overextension of credit, resulting in significant debt.

Anh ấy phải chịu hậu quả từ việc sử dụng quá mức tín dụng, dẫn đến nợ nần lớn.

the athlete's overextension during the competition caused a serious injury.

Sự quá mức trong thi đấu của vận động viên đã gây ra chấn thương nghiêm trọng.

the project's timeline was an overextension of the team's capabilities.

Thời gian thực hiện dự án là một sự vượt quá khả năng của nhóm.

the government's social programs faced an overextension of the budget.

Các chương trình xã hội của chính phủ đối mặt với việc vượt quá ngân sách.

the new policy represents a significant overextension of executive power.

Chính sách mới thể hiện sự vượt quá đáng kể quyền lực hành pháp.

the child's imagination often leads to an overextension of the story's plot.

Tưởng tượng của trẻ em thường dẫn đến việc mở rộng quá mức cốt truyện.

the manager warned against the overextension of the sales team's efforts.

Người quản lý đã cảnh báo về việc sử dụng quá mức nỗ lực của đội ngũ bán hàng.

the contract included a clause preventing overextension of the agreement terms.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản ngăn chặn việc mở rộng quá mức các điều khoản của thỏa thuận.

the company avoided overextension by carefully managing its investments.

Công ty đã tránh được việc vượt quá bằng cách quản lý cẩn thận các khoản đầu tư của mình.

the speaker's argument involved a clear overextension of the initial premise.

Lập luận của diễn giả liên quan đến việc mở rộng rõ ràng các giả định ban đầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now