overfeedings

[Mỹ]/ˌəʊvəˈfiːdɪŋz/
[Anh]/ˌoʊvərˈfiːdɪŋz/

Dịch

adj. được cho ăn quá nhiều
n. thực phẩm quá mức; ăn uống thái quá
v. cho ăn quá nhiều; ăn uống thái quá

Cụm từ & Cách kết hợp

overfeedings harm

tác hại của việc cho ăn quá nhiều

overfeedings lead

dẫn đến việc cho ăn quá nhiều

overfeedings cause

gây ra bởi việc cho ăn quá nhiều

overfeedings effects

tác động của việc cho ăn quá nhiều

overfeedings prevention

phòng ngừa việc cho ăn quá nhiều

overfeedings symptoms

triệu chứng của việc cho ăn quá nhiều

overfeedings risks

rủi ro của việc cho ăn quá nhiều

overfeedings management

quản lý việc cho ăn quá nhiều

overfeedings awareness

nhận thức về việc cho ăn quá nhiều

overfeedings solutions

giải pháp cho việc cho ăn quá nhiều

Câu ví dụ

overfeedings can lead to serious health issues in pets.

việc cho ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở thú cưng.

it's important to monitor your pet's diet to avoid overfeedings.

Điều quan trọng là phải theo dõi chế độ ăn uống của thú cưng của bạn để tránh việc cho ăn quá nhiều.

veterinarians often warn against the dangers of overfeedings.

Các bác sĩ thú y thường cảnh báo về những nguy hiểm của việc cho ăn quá nhiều.

overfeedings can cause obesity in dogs and cats.

Việc cho ăn quá nhiều có thể gây ra béo phì ở chó và mèo.

many pet owners are unaware of the risks associated with overfeedings.

Nhiều chủ thú cưng không nhận thức được những rủi ro liên quan đến việc cho ăn quá nhiều.

to prevent overfeedings, measure your pet's food portions.

Để ngăn ngừa việc cho ăn quá nhiều, hãy đo lượng thức ăn của thú cưng bạn.

overfeedings can lead to digestive problems in animals.

Việc cho ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa ở động vật.

educational programs often address the issue of overfeedings.

Các chương trình giáo dục thường giải quyết vấn đề về việc cho ăn quá nhiều.

understanding the signs of overfeedings is crucial for pet care.

Hiểu rõ các dấu hiệu của việc cho ăn quá nhiều rất quan trọng cho việc chăm sóc thú cưng.

overfeedings can shorten a pet's lifespan significantly.

Việc cho ăn quá nhiều có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của thú cưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay