overfishing

[US]/ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/
[UK]/ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động bắt quá nhiều cá từ một nguồn nước; việc đánh bắt quá mức dẫn đến sự cạn kiệt nguồn cá.

Phrases & Collocations

overfishing crisis

khủng hoảng đánh bắt quá mức

overfishing impact

tác động của việc đánh bắt quá mức

overfishing regulations

quy định về đánh bắt quá mức

overfishing solutions

giải pháp ngăn chặn đánh bắt quá mức

overfishing prevention

ngăn chặn đánh bắt quá mức

overfishing awareness

nâng cao nhận thức về đánh bắt quá mức

overfishing effects

tác động của việc đánh bắt quá mức

overfishing statistics

thống kê về đánh bắt quá mức

overfishing practices

thực tiễn đánh bắt quá mức

overfishing threats

mối đe dọa từ việc đánh bắt quá mức

Example Sentences

overfishing is a major threat to marine ecosystems.

cá thể khai thác quá mức là mối đe dọa lớn đối với các hệ sinh thái biển.

the government is implementing regulations to combat overfishing.

chính phủ đang thực hiện các quy định để chống lại việc khai thác quá mức.

overfishing can lead to the extinction of certain fish species.

việc khai thác quá mức có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài cá nhất định.

many fishermen are concerned about the effects of overfishing.

nhiều ngư dân lo ngại về tác động của việc khai thác quá mức.

education is essential to raise awareness about overfishing.

giáo dục là điều cần thiết để nâng cao nhận thức về việc khai thác quá mức.

overfishing disrupts the balance of ocean habitats.

việc khai thác quá mức phá vỡ sự cân bằng của các môi trường sống đại dương.

efforts to reduce overfishing are gaining momentum worldwide.

các nỗ lực để giảm việc khai thác quá mức đang được thúc đẩy trên toàn thế giới.

overfishing affects not only fish populations but also local economies.

việc khai thác quá mức không chỉ ảnh hưởng đến số lượng cá mà còn ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.

conservation groups are fighting against overfishing practices.

các nhóm bảo tồn đang chống lại các phương pháp khai thác quá mức.

consumers can help by choosing sustainably sourced seafood to avoid overfishing.

người tiêu dùng có thể giúp bằng cách chọn hải sản có nguồn gốc bền vững để tránh việc khai thác quá mức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now