overflying aircraft
máy bay bay qua
overflying territory
lãnh thổ bay qua
overflying routes
các tuyến bay qua
overflying zones
các khu vực bay qua
overflying regulations
các quy định về bay qua
overflying rights
quyền bay qua
overflying flights
các chuyến bay qua
overflying airspace
không phận bay qua
overflying nations
các quốc gia bay qua
overflying services
các dịch vụ bay qua
the plane is overflying the city at a low altitude.
máy bay đang bay ở độ cao thấp trên thành phố.
overflying the mountains, we saw beautiful landscapes.
Khi bay trên núi, chúng tôi đã thấy những cảnh quan tuyệt đẹp.
the drone is overflying the area to capture images.
Máy bay không người lái đang bay trên khu vực để chụp ảnh.
the pilot reported overflying the restricted zone.
Phi công báo cáo đã bay qua khu vực hạn chế.
overflying the ocean, we encountered some turbulence.
Khi bay trên đại dương, chúng tôi đã gặp phải một số nhiễu loạn.
they were overflying the region to assess the damage.
Họ đang bay trên khu vực để đánh giá thiệt hại.
overflying the countryside, we enjoyed the scenic views.
Khi bay trên vùng nông thôn, chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
the military aircraft was overflying the training grounds.
Máy bay quân sự đang bay trên khu vực huấn luyện.
overflying the city at night, the lights were mesmerizing.
Khi bay trên thành phố vào ban đêm, ánh đèn thật mê hoặc.
they were overflying the area to monitor wildlife.
Họ đang bay trên khu vực để giám sát động vật hoang dã.
overflying aircraft
máy bay bay qua
overflying territory
lãnh thổ bay qua
overflying routes
các tuyến bay qua
overflying zones
các khu vực bay qua
overflying regulations
các quy định về bay qua
overflying rights
quyền bay qua
overflying flights
các chuyến bay qua
overflying airspace
không phận bay qua
overflying nations
các quốc gia bay qua
overflying services
các dịch vụ bay qua
the plane is overflying the city at a low altitude.
máy bay đang bay ở độ cao thấp trên thành phố.
overflying the mountains, we saw beautiful landscapes.
Khi bay trên núi, chúng tôi đã thấy những cảnh quan tuyệt đẹp.
the drone is overflying the area to capture images.
Máy bay không người lái đang bay trên khu vực để chụp ảnh.
the pilot reported overflying the restricted zone.
Phi công báo cáo đã bay qua khu vực hạn chế.
overflying the ocean, we encountered some turbulence.
Khi bay trên đại dương, chúng tôi đã gặp phải một số nhiễu loạn.
they were overflying the region to assess the damage.
Họ đang bay trên khu vực để đánh giá thiệt hại.
overflying the countryside, we enjoyed the scenic views.
Khi bay trên vùng nông thôn, chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
the military aircraft was overflying the training grounds.
Máy bay quân sự đang bay trên khu vực huấn luyện.
overflying the city at night, the lights were mesmerizing.
Khi bay trên thành phố vào ban đêm, ánh đèn thật mê hoặc.
they were overflying the area to monitor wildlife.
Họ đang bay trên khu vực để giám sát động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay