overflying

[US]/ˌəʊvəˈflaɪɪŋ/
[UK]/ˌoʊvərˈflaɪɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động bay qua một cái gì đó

Phrases & Collocations

overflying aircraft

máy bay bay qua

overflying territory

lãnh thổ bay qua

overflying routes

các tuyến bay qua

overflying zones

các khu vực bay qua

overflying regulations

các quy định về bay qua

overflying rights

quyền bay qua

overflying flights

các chuyến bay qua

overflying airspace

không phận bay qua

overflying nations

các quốc gia bay qua

overflying services

các dịch vụ bay qua

Example Sentences

the plane is overflying the city at a low altitude.

máy bay đang bay ở độ cao thấp trên thành phố.

overflying the mountains, we saw beautiful landscapes.

Khi bay trên núi, chúng tôi đã thấy những cảnh quan tuyệt đẹp.

the drone is overflying the area to capture images.

Máy bay không người lái đang bay trên khu vực để chụp ảnh.

the pilot reported overflying the restricted zone.

Phi công báo cáo đã bay qua khu vực hạn chế.

overflying the ocean, we encountered some turbulence.

Khi bay trên đại dương, chúng tôi đã gặp phải một số nhiễu loạn.

they were overflying the region to assess the damage.

Họ đang bay trên khu vực để đánh giá thiệt hại.

overflying the countryside, we enjoyed the scenic views.

Khi bay trên vùng nông thôn, chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.

the military aircraft was overflying the training grounds.

Máy bay quân sự đang bay trên khu vực huấn luyện.

overflying the city at night, the lights were mesmerizing.

Khi bay trên thành phố vào ban đêm, ánh đèn thật mê hoặc.

they were overflying the area to monitor wildlife.

Họ đang bay trên khu vực để giám sát động vật hoang dã.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now