the red lipstick deliberately overlips the natural line of her mouth for a bold look.
Chiếc son đỏ cố ý vượt qua đường viền tự nhiên của môi cô ấy để tạo phong cách nổi bật.
the cream accidentally overlips the edges of the cup when poured too hastily.
Chất kem vô tình vượt qua mép cốc khi rót quá vội vàng.
the swollen sore begins to overlips the surrounding healthy tissue on his lip.
Viêm sưng bắt đầu vượt qua mô khỏe mạnh xung quanh môi anh ấy.
professional artists ensure the tattoo ink never accidentally overlips the intended design.
Những nghệ nhân chuyên nghiệp đảm bảo mực xăm không bao giờ vô tình vượt qua thiết kế ban đầu.
the allergic rash gradually starts to overlips the previously affected area near her mouth.
Dị ứng mẩn đỏ dần bắt đầu vượt qua khu vực bị ảnh hưởng trước đó gần miệng cô ấy.
paint tends to overlips the tape line if you apply too many coats quickly.
Sơn có xu hướng vượt qua đường dán nếu bạn phủ quá nhiều lớp nhanh chóng.
the natural blush subtly overlips her cheekbones, creating a sun-kissed effect.
Chất phấn腮红 tự nhiên nhẹ nhàng vượt qua xương hàm, tạo hiệu ứng như vừa được ánh nắng chiếu.
fresh glaze often overlips the donut's center hole during the dipping process.
Men phủ mới thường vượt qua lỗ giữa của chiếc bánh donut trong quá trình nhúng.
doctors monitor whether the infection begins to overlips the original wound boundaries.
Bác sĩ theo dõi xem nhiễm trùng có bắt đầu vượt qua ranh giới vết thương ban đầu hay không.
applying too much moisturizer can cause it to overlips the surrounding dry skin areas.
Áp dụng quá nhiều kem dưỡng ẩm có thể khiến nó vượt qua các khu vực da khô xung quanh.
foundation should not overlips the jawline into the neck region for a natural finish.
Phấn nền không nên vượt qua đường hàm vào vùng cổ để có kết quả tự nhiên.
the annoying insect bite swells significantly and overlips its original spot on her lip.
Đốt ong đáng ghét sưng lên đáng kể và vượt qua vị trí ban đầu trên môi cô ấy.
the hot soup inevitably overlips the bowl's rim when stirred vigorously.
Nước súp nóng chắc chắn sẽ tràn ra mép bát khi khuấy mạnh.
the red lipstick deliberately overlips the natural line of her mouth for a bold look.
Chiếc son đỏ cố ý vượt qua đường viền tự nhiên của môi cô ấy để tạo phong cách nổi bật.
the cream accidentally overlips the edges of the cup when poured too hastily.
Chất kem vô tình vượt qua mép cốc khi rót quá vội vàng.
the swollen sore begins to overlips the surrounding healthy tissue on his lip.
Viêm sưng bắt đầu vượt qua mô khỏe mạnh xung quanh môi anh ấy.
professional artists ensure the tattoo ink never accidentally overlips the intended design.
Những nghệ nhân chuyên nghiệp đảm bảo mực xăm không bao giờ vô tình vượt qua thiết kế ban đầu.
the allergic rash gradually starts to overlips the previously affected area near her mouth.
Dị ứng mẩn đỏ dần bắt đầu vượt qua khu vực bị ảnh hưởng trước đó gần miệng cô ấy.
paint tends to overlips the tape line if you apply too many coats quickly.
Sơn có xu hướng vượt qua đường dán nếu bạn phủ quá nhiều lớp nhanh chóng.
the natural blush subtly overlips her cheekbones, creating a sun-kissed effect.
Chất phấn腮红 tự nhiên nhẹ nhàng vượt qua xương hàm, tạo hiệu ứng như vừa được ánh nắng chiếu.
fresh glaze often overlips the donut's center hole during the dipping process.
Men phủ mới thường vượt qua lỗ giữa của chiếc bánh donut trong quá trình nhúng.
doctors monitor whether the infection begins to overlips the original wound boundaries.
Bác sĩ theo dõi xem nhiễm trùng có bắt đầu vượt qua ranh giới vết thương ban đầu hay không.
applying too much moisturizer can cause it to overlips the surrounding dry skin areas.
Áp dụng quá nhiều kem dưỡng ẩm có thể khiến nó vượt qua các khu vực da khô xung quanh.
foundation should not overlips the jawline into the neck region for a natural finish.
Phấn nền không nên vượt qua đường hàm vào vùng cổ để có kết quả tự nhiên.
the annoying insect bite swells significantly and overlips its original spot on her lip.
Đốt ong đáng ghét sưng lên đáng kể và vượt qua vị trí ban đầu trên môi cô ấy.
the hot soup inevitably overlips the bowl's rim when stirred vigorously.
Nước súp nóng chắc chắn sẽ tràn ra mép bát khi khuấy mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay