overoptimist

[Mỹ]/ˌəʊvəˈɒptɪmɪst/
[Anh]/ˌoʊvərˈɑːptɪmɪst/

Dịch

n.ai đó quá lạc quan

Cụm từ & Cách kết hợp

overoptimist attitude

thái độ quá lạc quan

overoptimist view

quan điểm quá lạc quan

overoptimist perspective

góc nhìn quá lạc quan

overoptimist mindset

tư duy quá lạc quan

overoptimist forecast

dự báo quá lạc quan

overoptimist opinion

ý kiến quá lạc quan

overoptimist prediction

dự đoán quá lạc quan

overoptimist expectations

mong đợi quá lạc quan

overoptimist assessment

đánh giá quá lạc quan

overoptimist analysis

phân tích quá lạc quan

Câu ví dụ

being an overoptimist can lead to disappointment.

Việc quá lạc quan có thể dẫn đến sự thất vọng.

his overoptimist attitude often blinds him to reality.

Thái độ quá lạc quan của anh ấy thường khiến anh ấy mù quáng với thực tế.

overoptimists may underestimate potential risks.

Những người quá lạc quan có thể đánh giá thấp những rủi ro tiềm ẩn.

her overoptimist nature makes her a great motivator.

Tính cách quá lạc quan của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người động viên tuyệt vời.

being an overoptimist can sometimes cloud judgment.

Việc quá lạc quan đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán.

overoptimists often dream big but may not plan well.

Những người quá lạc quan thường mơ ước lớn lao nhưng có thể không lập kế hoạch tốt.

his overoptimist view on the project raised concerns.

Quan điểm quá lạc quan của anh ấy về dự án đã gây ra những lo ngại.

being an overoptimist, she believed everything would work out.

Quá lạc quan, cô ấy tin rằng mọi thứ rồi sẽ ổn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay