overpluss

[Mỹ]/əʊvəplʌs/
[Anh]/oʊvərplʌs/

Dịch

n.thặng dư; số dư; số thặng dư; số lượng thặng dư; số dư thặng dư

Cụm từ & Cách kết hợp

overpluss account

tài khoản quá mức

overpluss limit

giới hạn quá mức

overpluss funds

quỹ quá mức

overpluss capacity

khả năng quá mức

overpluss resources

nguồn lực quá mức

overpluss inventory

hàng tồn kho quá mức

overpluss revenue

doanh thu quá mức

overpluss stock

cổ phiếu quá mức

overpluss expenses

chi phí quá mức

overpluss assets

tài sản quá mức

Câu ví dụ

we need to overplus our budget for the project.

chúng tôi cần vượt quá ngân sách của mình cho dự án.

the company decided to overplus their inventory to clear out old stock.

công ty đã quyết định vượt quá hàng tồn kho của họ để loại bỏ hàng cũ.

he tends to overplus his workload, which leads to stress.

anh ấy có xu hướng vượt quá khối lượng công việc của mình, điều này dẫn đến căng thẳng.

to overplus your savings can be risky if not managed well.

việc vượt quá số tiền tiết kiệm của bạn có thể rủi ro nếu không được quản lý tốt.

they often overplus their resources during peak seasons.

họ thường vượt quá nguồn lực của mình trong mùa cao điểm.

overplussing your commitments can lead to burnout.

việc vượt quá các cam kết của bạn có thể dẫn đến kiệt sức.

it's important not to overplus your expectations.

điều quan trọng là không nên vượt quá mong đợi của bạn.

she decided to overplus her efforts to achieve her goals.

cô ấy quyết định vượt quá nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.

overplussing your diet can lead to health issues.

việc vượt quá chế độ ăn uống của bạn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

they have a tendency to overplus their social engagements.

họ có xu hướng vượt quá các cuộc gặp gỡ xã hội của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay