overpluss account
tài khoản quá mức
overpluss limit
giới hạn quá mức
overpluss funds
quỹ quá mức
overpluss capacity
khả năng quá mức
overpluss resources
nguồn lực quá mức
overpluss inventory
hàng tồn kho quá mức
overpluss revenue
doanh thu quá mức
overpluss stock
cổ phiếu quá mức
overpluss expenses
chi phí quá mức
overpluss assets
tài sản quá mức
we need to overplus our budget for the project.
chúng tôi cần vượt quá ngân sách của mình cho dự án.
the company decided to overplus their inventory to clear out old stock.
công ty đã quyết định vượt quá hàng tồn kho của họ để loại bỏ hàng cũ.
he tends to overplus his workload, which leads to stress.
anh ấy có xu hướng vượt quá khối lượng công việc của mình, điều này dẫn đến căng thẳng.
to overplus your savings can be risky if not managed well.
việc vượt quá số tiền tiết kiệm của bạn có thể rủi ro nếu không được quản lý tốt.
they often overplus their resources during peak seasons.
họ thường vượt quá nguồn lực của mình trong mùa cao điểm.
overplussing your commitments can lead to burnout.
việc vượt quá các cam kết của bạn có thể dẫn đến kiệt sức.
it's important not to overplus your expectations.
điều quan trọng là không nên vượt quá mong đợi của bạn.
she decided to overplus her efforts to achieve her goals.
cô ấy quyết định vượt quá nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.
overplussing your diet can lead to health issues.
việc vượt quá chế độ ăn uống của bạn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
they have a tendency to overplus their social engagements.
họ có xu hướng vượt quá các cuộc gặp gỡ xã hội của họ.
overpluss account
tài khoản quá mức
overpluss limit
giới hạn quá mức
overpluss funds
quỹ quá mức
overpluss capacity
khả năng quá mức
overpluss resources
nguồn lực quá mức
overpluss inventory
hàng tồn kho quá mức
overpluss revenue
doanh thu quá mức
overpluss stock
cổ phiếu quá mức
overpluss expenses
chi phí quá mức
overpluss assets
tài sản quá mức
we need to overplus our budget for the project.
chúng tôi cần vượt quá ngân sách của mình cho dự án.
the company decided to overplus their inventory to clear out old stock.
công ty đã quyết định vượt quá hàng tồn kho của họ để loại bỏ hàng cũ.
he tends to overplus his workload, which leads to stress.
anh ấy có xu hướng vượt quá khối lượng công việc của mình, điều này dẫn đến căng thẳng.
to overplus your savings can be risky if not managed well.
việc vượt quá số tiền tiết kiệm của bạn có thể rủi ro nếu không được quản lý tốt.
they often overplus their resources during peak seasons.
họ thường vượt quá nguồn lực của mình trong mùa cao điểm.
overplussing your commitments can lead to burnout.
việc vượt quá các cam kết của bạn có thể dẫn đến kiệt sức.
it's important not to overplus your expectations.
điều quan trọng là không nên vượt quá mong đợi của bạn.
she decided to overplus her efforts to achieve her goals.
cô ấy quyết định vượt quá nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.
overplussing your diet can lead to health issues.
việc vượt quá chế độ ăn uống của bạn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
they have a tendency to overplus their social engagements.
họ có xu hướng vượt quá các cuộc gặp gỡ xã hội của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay