overprinted

[Mỹ]/əʊvəˈprɪntɪd/
[Anh]/oʊvərˈprɪntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt.in ấn lên một cái gì đó đã được in trước đó
n.hành động in lên một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

overprinted label

nhãn in chồng

overprinted text

văn bản in chồng

overprinted design

thiết kế in chồng

overprinted image

hình ảnh in chồng

overprinted paper

giấy in chồng

overprinted pattern

mẫu in chồng

overprinted material

vật liệu in chồng

overprinted surface

bề mặt in chồng

overprinted area

khu vực in chồng

overprinted item

mục in chồng

Câu ví dụ

the document was overprinted with a warning label.

tài liệu đã được in chồng với nhãn cảnh báo.

overprinted designs can enhance the visual appeal of products.

thiết kế in chồng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.

she noticed that the text was overprinted in a different color.

cô ấy nhận thấy rằng văn bản đã được in chồng bằng một màu khác.

the artist overprinted the canvas to create depth.

nghệ sĩ đã in chồng lên toan để tạo chiều sâu.

overprinted labels can sometimes cause confusion.

nhãn in chồng đôi khi có thể gây nhầm lẫn.

he prefers overprinted materials for their unique texture.

anh ấy thích các vật liệu in chồng vì kết cấu độc đáo của chúng.

the packaging was overprinted to provide additional information.

băng bao đã được in chồng để cung cấp thêm thông tin.

overprinted graphics can make a product stand out on shelves.

đồ họa in chồng có thể khiến sản phẩm nổi bật trên kệ.

the company decided to overprint the logo for better visibility.

công ty quyết định in chồng logo để tăng khả năng hiển thị.

overprinted maps can provide updated information to users.

bản đồ in chồng có thể cung cấp thông tin cập nhật cho người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay