overprotections

[Mỹ]/ˌəʊvəprəˈtɛkʃənz/
[Anh]/ˌoʊvərprəˈtɛkʃənz/

Dịch

n. sự chăm sóc hoặc bảo vệ quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

overprotections lead

các sự bảo vệ quá mức dẫn đến

overprotections cause

các sự bảo vệ quá mức gây ra

overprotections hinder

các sự bảo vệ quá mức cản trở

overprotections affect

các sự bảo vệ quá mức ảnh hưởng đến

overprotections create

các sự bảo vệ quá mức tạo ra

overprotections limit

các sự bảo vệ quá mức giới hạn

overprotections increase

các sự bảo vệ quá mức làm tăng

overprotections reduce

các sự bảo vệ quá mức làm giảm

overprotections promote

các sự bảo vệ quá mức thúc đẩy

overprotections prevent

các sự bảo vệ quá mức ngăn chặn

Câu ví dụ

overprotections can hinder a child's independence.

sự bảo vệ quá mức có thể cản trở sự độc lập của trẻ.

many parents struggle with the balance between care and overprotections.

nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa chăm sóc và bảo vệ quá mức.

overprotections may lead to anxiety in teenagers.

việc bảo vệ quá mức có thể dẫn đến lo lắng ở thanh thiếu niên.

experts warn against the dangers of overprotections in parenting.

các chuyên gia cảnh báo về những nguy hiểm của việc bảo vệ quá mức trong việc nuôi dạy con cái.

overprotections can prevent children from learning important life skills.

việc bảo vệ quá mức có thể ngăn cản trẻ em học được những kỹ năng sống quan trọng.

children need some freedom to grow, despite overprotections.

trẻ em cần một chút tự do để phát triển, bất chấp sự bảo vệ quá mức.

overprotections can create dependency on parents.

việc bảo vệ quá mức có thể tạo ra sự phụ thuộc vào cha mẹ.

overprotections often stem from fear of failure.

việc bảo vệ quá mức thường bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại.

finding a middle ground can help reduce overprotections.

việc tìm ra một điểm cân bằng có thể giúp giảm bớt sự bảo vệ quá mức.

overprotections can stifle creativity and exploration.

việc bảo vệ quá mức có thể kìm hãm sự sáng tạo và khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay