override a decision
ghi đè một quyết định
I have noted and overridden your protests.
Tôi đã lưu ý và bác bỏ các phản đối của bạn.
override a decision
ghi đè một quyết định
I have noted and overridden your protests.
Tôi đã lưu ý và bác bỏ các phản đối của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay