overskirts

[Mỹ]/ˈəʊvəˌskɜːt/
[Anh]/ˈoʊvərˌskɜrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc váy được mặc trên một chiếc váy khác

Cụm từ & Cách kết hợp

overskirt design

thiết kế váy overskirt

overskirt style

phong cách váy overskirt

overskirt layer

lớp váy overskirt

overskirt trend

xu hướng váy overskirt

overskirt outfit

trang phục váy overskirt

overskirt fabric

vải may váy overskirt

overskirt length

độ dài váy overskirt

overskirt fit

độ vừa vặn của váy overskirt

overskirt details

chi tiết váy overskirt

overskirt collection

bộ sưu tập váy overskirt

Câu ví dụ

the bride wore a beautiful overskirt over her wedding dress.

Cô dâu đã mặc một áo choàng ngoài váy cưới rất đẹp.

she added an overskirt to her outfit for a more elegant look.

Cô ấy đã thêm một áo choàng ngoài vào trang phục của mình để trông thanh lịch hơn.

the designer showcased an overskirt made of lace at the fashion show.

Nhà thiết kế đã trình diễn một chiếc áo choàng ngoài làm từ ren tại buổi trình diễn thời trang.

mixing textures, she chose a silk overskirt for her ensemble.

Kết hợp các kết cấu, cô ấy đã chọn một chiếc áo choàng ngoài bằng lụa cho bộ trang phục của mình.

for the gala, she opted for a dramatic overskirt that stole the spotlight.

Tại buổi dạ hội, cô ấy đã chọn một chiếc áo choàng ngoài ấn tượng khiến mọi người phải chú ý.

the overskirt added volume to her silhouette, making her look taller.

Chiếc áo choàng ngoài đã tạo thêm thể tích cho hình dáng của cô ấy, khiến cô ấy trông cao hơn.

she wore a colorful overskirt that complemented her top perfectly.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo choàng ngoài nhiều màu sắc mà hoàn toàn phù hợp với trang phục trên của cô ấy.

overskirts can transform a simple dress into a stunning outfit.

Những chiếc áo choàng ngoài có thể biến một chiếc váy đơn giản thành một bộ trang phục tuyệt đẹp.

the vintage overskirt was a highlight of her retro-themed party outfit.

Chiếc áo choàng ngoài cổ điển là điểm nhấn của bộ trang phục chủ đề retro của cô ấy.

she carefully tailored the overskirt to fit her unique style.

Cô ấy đã may đo cẩn thận chiếc áo choàng ngoài để phù hợp với phong cách độc đáo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay