overstrikes

[Mỹ]/ˈəʊvəstraɪk/
[Anh]/ˈoʊvərstraɪk/

Dịch

vt. in dấu một thiết kế hoặc giá trị mới trên một đồng xu

Cụm từ & Cách kết hợp

overstrike text

văn bản gạch chéo

overstrike effect

hiệu ứng gạch chéo

overstrike option

tùy chọn gạch chéo

overstrike symbol

biểu tượng gạch chéo

overstrike feature

tính năng gạch chéo

overstrike style

kiểu gạch chéo

overstrike command

lệnh gạch chéo

overstrike formatting

định dạng gạch chéo

overstrike layout

bố cục gạch chéo

Câu ví dụ

he decided to overstrike the incorrect word in his essay.

anh quyết định gạch bỏ từ sai trong bài luận của mình.

to emphasize the correction, she chose to overstrike the old data.

để nhấn mạnh sự sửa đổi, cô ấy chọn gạch bỏ dữ liệu cũ.

in the document, they will overstrike the outdated information.

trong tài liệu, họ sẽ gạch bỏ thông tin lỗi thời.

he used a red pen to overstrike the mistakes on the test.

anh dùng bút đỏ để gạch bỏ những lỗi sai trên bài kiểm tra.

it's common to overstrike text when editing a manuscript.

thường là gạch bỏ văn bản khi chỉnh sửa bản thảo.

the teacher asked the students to overstrike any errors in their reports.

giáo viên yêu cầu học sinh gạch bỏ bất kỳ lỗi nào trong báo cáo của họ.

he overstrikes the names on the list to indicate they are no longer valid.

anh gạch bỏ tên trong danh sách để chỉ ra rằng chúng không còn hợp lệ nữa.

she prefers to overstrike mistakes rather than erase them completely.

cô ấy thích gạch bỏ lỗi hơn là xóa chúng hoàn toàn.

to avoid confusion, please overstrike the previous version of the document.

để tránh nhầm lẫn, vui lòng gạch bỏ phiên bản trước của tài liệu.

he will overstrike the irrelevant sections in his presentation slides.

anh sẽ gạch bỏ các phần không liên quan trong bài thuyết trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay