road overtakings
vượt đường
illegal overtakings
vượt trái phép
dangerous overtakings
vượt nguy hiểm
frequent overtakings
vượt thường xuyên
smooth overtakings
vượt êm thuận
quick overtakings
vượt nhanh
safe overtakings
vượt an toàn
unnecessary overtakings
vượt không cần thiết
multiple overtakings
vượt nhiều lần
illegal overtaking
vượt trái phép
overtakings on the highway can be dangerous if not done carefully.
Việc vượt xe trên đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện cẩn thận.
many overtakings are prohibited in certain zones for safety reasons.
Nhiều trường hợp vượt xe bị cấm ở một số khu vực vì lý do an toàn.
he was fined for illegal overtaking on a double yellow line.
Anh ta bị phạt vì vượt xe trái phép trên đường có vạch vàng đôi.
overtakings should be executed only when it's safe to do so.
Việc vượt xe chỉ nên được thực hiện khi đảm bảo an toàn.
she was nervous about making overtakings during her driving test.
Cô ấy rất lo lắng về việc vượt xe trong bài kiểm tra lái xe của mình.
proper signaling is essential before any overtaking maneuver.
Phải có tín hiệu báo hiệu đúng cách trước bất kỳ thao tác vượt xe nào.
frequent overtaking can lead to traffic congestion and accidents.
Việc vượt xe thường xuyên có thể dẫn đến tắc nghẽn giao thông và tai nạn.
drivers should always check their mirrors before overtaking another vehicle.
Người lái xe nên luôn kiểm tra gương chiếu hậu trước khi vượt xe khác.
overtakings are often a cause of road rage among drivers.
Việc vượt xe thường là nguyên nhân gây ra sự tức giận trên đường của người lái xe.
he mastered the art of overtaking on winding country roads.
Anh ta đã làm chủ kỹ thuật vượt xe trên những con đường quê quanh co.
road overtakings
vượt đường
illegal overtakings
vượt trái phép
dangerous overtakings
vượt nguy hiểm
frequent overtakings
vượt thường xuyên
smooth overtakings
vượt êm thuận
quick overtakings
vượt nhanh
safe overtakings
vượt an toàn
unnecessary overtakings
vượt không cần thiết
multiple overtakings
vượt nhiều lần
illegal overtaking
vượt trái phép
overtakings on the highway can be dangerous if not done carefully.
Việc vượt xe trên đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện cẩn thận.
many overtakings are prohibited in certain zones for safety reasons.
Nhiều trường hợp vượt xe bị cấm ở một số khu vực vì lý do an toàn.
he was fined for illegal overtaking on a double yellow line.
Anh ta bị phạt vì vượt xe trái phép trên đường có vạch vàng đôi.
overtakings should be executed only when it's safe to do so.
Việc vượt xe chỉ nên được thực hiện khi đảm bảo an toàn.
she was nervous about making overtakings during her driving test.
Cô ấy rất lo lắng về việc vượt xe trong bài kiểm tra lái xe của mình.
proper signaling is essential before any overtaking maneuver.
Phải có tín hiệu báo hiệu đúng cách trước bất kỳ thao tác vượt xe nào.
frequent overtaking can lead to traffic congestion and accidents.
Việc vượt xe thường xuyên có thể dẫn đến tắc nghẽn giao thông và tai nạn.
drivers should always check their mirrors before overtaking another vehicle.
Người lái xe nên luôn kiểm tra gương chiếu hậu trước khi vượt xe khác.
overtakings are often a cause of road rage among drivers.
Việc vượt xe thường là nguyên nhân gây ra sự tức giận trên đường của người lái xe.
he mastered the art of overtaking on winding country roads.
Anh ta đã làm chủ kỹ thuật vượt xe trên những con đường quê quanh co.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay