overvalues assets
đánh giá quá cao tài sản
overvalues company
đánh giá quá cao công ty
overvalues performance
đánh giá quá cao hiệu suất
overvalues potential
đánh giá quá cao tiềm năng
overvalues risks
đánh giá quá cao rủi ro
overvalues market
đánh giá quá cao thị trường
overvalues talent
đánh giá quá cao tài năng
overvalues benefits
đánh giá quá cao lợi ích
overvalues skills
đánh giá quá cao kỹ năng
overvalues strategies
đánh giá quá cao chiến lược
many people overvalue material possessions.
nhiều người quá coi trọng những giá trị vật chất.
she tends to overvalue her own opinions.
cô ấy có xu hướng quá đánh giá cao ý kiến của mình.
critics argue that the film overvalues its star cast.
các nhà phê bình cho rằng bộ phim quá đánh giá cao dàn diễn viên.
he often overvalues the importance of education.
anh ấy thường xuyên quá đánh giá tầm quan trọng của giáo dục.
some investors overvalue companies based on hype.
một số nhà đầu tư quá đánh giá cao các công ty dựa trên sự cường điệu.
it's easy to overvalue the impact of social media.
dễ dàng quá đánh giá tác động của mạng xã hội.
she overvalues her role in the project.
cô ấy quá đánh giá cao vai trò của mình trong dự án.
people often overvalue their own experiences.
con người thường xuyên quá đánh giá cao những kinh nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay